NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Tìm thấy 89918
Phone0986861766
Mã số thuế0901039605
Tên viết tắtGIA LINH HY CO., LTD
Tên quốc tếGIA LINH HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHÚC THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2018-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:12:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4759
4723
4719
4711
4722
7730
7710
5621
7820
7830
7911
4610
7990
5510
5630
9610
7912
9620
7810
8299
5222
3320
5610
4933
5012
4932
4931
5011
Phone0966868338
Mã số thuế0109489815
Tên quốc tếNGOC GIA HUY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI QUỐC
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:25:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4751
5224
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
5229
8299
5210
1410
7320
5610
7310
1399
1520
1392
1420
1393
1430
1391
1512
4933
Phone0433260678/098704117
Mã số thuế0105921551
Tên viết tắtTHANH DAT TRANSPORT TRADIN CO .,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT TRANSPORT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ GIA THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2012-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:06:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4730
4724
4722
4520
4312
4610
2592
4330
5221
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
1622
3100
1621
1629
3315
4933
5022
422
421
4299
Phone0975388820
Mã số thuế0106681158
Tên viết tắtBEMAX VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếBEMAX VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Phương Vinh
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2014-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:09:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4634
4652
4632
4759
4723
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4751
4543
4530
7710
1101
5621
7830
7911
4610
8531
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
1313
9102
6492
7490
0990
8299
7410
7020
1811
0891
0892
0510
0520
6201
5610
7310
1324
1399
1709
3211
1104
3230
1702
2420
2824
3091
1102
1420
1311
1393
2630
2670
1430
1391
1312
1512
3092
2394
0210
4933
4932
4931
8129
Phone0982552192
Mã số thuế0108057530
Tên viết tắtLUONG DUYEN CO., LTD
Tên quốc tếLUONG DUYEN TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:43:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
0163
1073
1071
1040
1104
1074
1075
1079
1062
1061
Mã số thuế0801209934
Tên quốc tếMINH DUC TC INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIM CÚC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:57:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4711
4541
5224
4312
4513
5510
5630
5914
9329
0810
0510
0520
5610
4311
4933
5022
4299
4101
Phone0949114150
Mã số thuế5300744143
Người đại diệnHOÀNG THỊ NGÂN
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2018-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:18:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
6312
4513
5629
5510
5630
6399
6209
8299
6201
5610
6202
6311
5820
Phone0912 337 233
Mã số thuế4900810188
Tên viết tắtVI LONG CO .,LTD
Tên quốc tếVI LONG IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4722
4751
4530
4312
5229
8299
5210
4311
2395
4933
421
4299
4101
Phone0898987857 09870070
Mã số thuế4201792063
Người đại diệnHOÀNG ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:08:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
4610
8292
1812
5229
7110
7410
7020
4329
7310
3100
9524
Phone02586520248
Mã số thuế4201798234
Tên viết tắtFAMILY TOURISM
Tên quốc tếFAMILY TOURISM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2018-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:36:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4723
4773
4711
4724
4763
4722
7721
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9311
9321
5229
9329
5610
8230
4932
4931
5021