NGÀNH NGHỀ: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh Tìm thấy 175
Phone0904055433
Mã số thuế2400798845
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Yên - Yên Thế
Ngày thành lập2016-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:01:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4632
4663
47732
5224
4312
1610
2592
8299
55101
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
4321
5610
2814
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2818
1621
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2910
2930
2720
1629
2920
2733
2740
2790
2812
0210
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0942085027
Mã số thuế0401405814
Tên viết tắtKBP CO.,LTD
Tên quốc tếKIM BAO PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ PHẠM NGỌC KIM
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2011-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:04:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0987723176 0273 833
Mã số thuế5000789256
Người đại diệnNguyễn Mạnh Thế
Ngành nghề chínhBán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Sơn Dương
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:17:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0982845125
Mã số thuế5000791953
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NÚP
Ngành nghề chínhBán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên
Ngày thành lập2013-05-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:48:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0523862030 / 0523611
Mã số thuế3100956813
Người đại diệnPHAN VĂN DUỆ
Ngành nghề chínhBán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bố Trạch
Ngày thành lập2013-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0103807564
Tên viết tắtHTG- KTKS CO., LTD
Tên quốc tếMINERAL&NONFERROUS METALS EXPLOITATION HTG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2009-05-08
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:00:00
Phone0523684499 0905445
Mã số thuế3100404925
Tên viết tắtCOSEVCO LE HOA., JSC
Tên quốc tếCOSEVCO LE HOA JOINT - STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẬU TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2008-01-14
Thay đổi giấy phép2023-07-08 17:13:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
46624
4663
47732
5590
5630
9610
9311
9329
55101
0810
0722
0710
5210
6810
56101
55103
2395
1103
3211
1104
1621
1079
2392
3700
0210
4933
421
4299
4101
3821
Phone02043845801 - 084658
Mã số thuế2400617425
Người đại diệnThân Ngọc Tân
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2012-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:32:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02803848688
Mã số thuế4600897364
Tên viết tắtTCC
Tên quốc tếTAN CUONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2010-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 12:08:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46324
46325
46637
46331
46332
46326
46636
46633
46496
46623
46634
46599
46323
46622
46635
46321
46204
4632
46322
46631
46639
46613
46632
4759
47230
47733
47300
47732
4520
0146
01450
79110
79200
18120
79120
4330
18110
55101
0810
5610
55103
55104
73100
16230
2395
17010
25991
16220
11042
1702
3100
16210
11041
25999
1080
10800
2392
0210
4933
42200
421
42900
4101