NGÀNH NGHỀ: Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác Tìm thấy 4290
Phone0978303250
Mã số thuế0107035855
Tên quốc tếTHANH THUY VIET NAM ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THỦY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:10:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913385699
Mã số thuế0106579482
Tên quốc tếTIENTHANH GENERAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ QUỲNH TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:43:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4663
7730
7710
5621
4610
8130
4330
6619
4390
1811
4322
4321
4329
5610
4311
7310
3312
0230
0118
4932
422
Mã số thuế0107413257
Tên quốc tếSPRING FLOWER INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:03:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4511
4632
4663
4759
4771
4512
4530
4520
5224
7730
5621
4513
4610
5629
8560
5510
5630
9610
7810
0162
8299
5221
0240
9639
0163
0161
6619
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
5210
7320
5610
0131
0321
0322
7310
03224
2029
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0118
0210
6820
4933
8121
0164
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Mã số thuế0107016877
Tên viết tắtHPL GREEN ENVIRONMENT ., JSC
Tên quốc tếHIEN PHUONG LAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XIỀM
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:37:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4741
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
2640
3314
3313
9521
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone0912 051 889
Mã số thuế0107010064
Tên viết tắtCHIEN HUNG GREEN ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếCHIEN HUNG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG CHIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 14:18:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone04 33769323
Mã số thuế0105876637
Tên quốc tếINVEST ASIAN THANH CONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUỆ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:25:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4730
4512
4742
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8130
8110
1812
4330
5229
0990
8299
5221
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
2395
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1104
1702
1392
2420
2391
2393
1629
2399
2410
2733
2740
2392
2394
3530
9511
3319
3315
0230
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0916445866
Mã số thuế0106574290
Tên viết tắtGREENTECH SATD., JSC
Tên quốc tếGREENTECH VIET NAM SERVICE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TIẾN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:22:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4753
4722
4764
1030
1020
4312
1610
4610
8560
8559
8551
8552
4330
8299
4390
0810
0220
0231
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1622
3100
1621
1629
3830
3812
3811
0230
0210
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Mã số thuế0201572751
Tên viết tắtNAMANPROD
Tên quốc tếNAM AN TRADING SERVICES & PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN LỆ
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2014-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:26:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1701
1073
1071
1040
1622
1072
1702
1621
3290
1074
1075
1629
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0676539888
Mã số thuế1402036382
Tên viết tắtCTY TNHH TVHTKTNN ĐỒNG THÁP
Người đại diệnChâu Thái Sơn
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2016-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:01:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0163
0161
0220
0231
0131
0170
2011
2012
0230
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164