NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ gỗ xây dựng Tìm thấy 82046
Phone0949239494
Mã số thuế6400430826
Tên quốc tếVIET NAM HIGH TECH FORESTRY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH BỘ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:24:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
8541
8531
8542
5629
8560
5510
5630
8512
8511
8521
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7222
7221
5610
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0964154567- 02803
Mã số thuế4600356326-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC CƯỜNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2016-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:58:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4663
4541
4530
4520
5224
4312
8130
5510
5630
3011
3012
2592
4330
8299
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5610
4311
2511
1622
3100
1621
2420
2399
2410
3510
3830
0210
4920
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0919169499
Mã số thuế6400437363
Người đại diệnPHẠM VĂN TOÁN
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2021-08-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 03:31:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
1610
2592
4330
0162
0161
7410
6810
4329
2511
1622
3100
2599
9524
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
Mã số thuế1800159418
Tên viết tắtMOTILEN CANTHO
Tên quốc tếMOTILEN CANTHO BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG HOÀNG MÃNH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2007-04-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:18:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4753
5224
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
7110
7410
7020
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2591
2395
2814
2511
2816
1622
03224
3100
2829
2819
2513
2599
1629
2512
3311
3312
4933
5022
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0386091236
Mã số thuế1801007305
Tên quốc tếNAM TIEN CONSTRUCTION CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TRÚC VY
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2009-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:40:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
7730
7710
4312
4610
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
7310
2395
2511
1622
3100
3290
4933
5022
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Phone071033689970
Mã số thuế1801149275
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DẦY
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai
Ngày thành lập2010-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:58:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918283189
Mã số thuế1801110729
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2010-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:03:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4652
4663
7730
7710
4312
4610
8130
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
3511
1622
3100
2599
1629
3312
3314
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102