NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Tìm thấy 15070
Phone02466882432
Mã số thuế0107568412
Tên quốc tếGIA PHAM SERVICE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2016-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:40:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4759
4741
4742
4722
4772
4312
4330
8299
4390
4322
4321
4329
1410
4311
1520
1420
3250
1079
1430
1391
3312
3314
3313
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
Phone024 629 06611
Mã số thuế0107343320
Tên viết tắtTHALGE PHARMA.,JSC
Tên quốc tếTHALGE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:34:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4722
4772
1050
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
9610
7490
8299
0240
6619
1811
0220
0231
3600
5210
3320
721
7320
5610
0131
7310
1623
1103
1073
1071
1104
1072
1702
2011
1074
1075
2023
2013
1102
2029
2220
3250
1079
2100
1062
3530
1820
0230
8230
0121
0127
0128
0129
0113
0112
0118
0210
6820
4933
1061
Mã số thuế0105823434
Tên quốc tếVINA GREEN COMMERCIAL AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Dũng
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:33:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4762
4759
4752
4761
4753
4763
4764
1610
46101
5629
1812
5630
2592
0240
1811
0220
3320
5610
2591
1623
2511
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2818
3230
1520
3100
1621
2817
2819
2710
3220
2513
2391
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
3250
2512
1512
2394
3315
0210
4933
4932
4931
Phone0913705384
Mã số thuế0106923456-001
Người đại diệnTRẦN HẬU KHANH
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2020-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 04:50:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4723
4741
4742
4541
4543
4530
7722
7729
7730
7721
7710
6312
7911
4610
7990
8292
8211
1812
5630
6399
7912
4330
7490
6209
8299
7420
7410
6190
5210
7120
4322
4321
3320
6201
7222
7221
7320
8219
7310
3250
3312
9511
8230
6202
6820
4933
4932
4931
6311
5820
Phone02437265038
Mã số thuế0106683839
Tên quốc tếHAI NAM SERVICE CONSULTANT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2014-11-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:08:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4724
4753
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7911
4513
4610
8541
8531
8542
8532
8130
5510
5630
9610
2432
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
8299
5221
9633
6619
7110
7410
9329
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
2591
2511
2593
1040
1622
3100
1621
2023
2930
2391
2599
1629
2410
3250
2512
2100
8230
0121
6820
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
Phone0909566898
Mã số thuế0312359323
Tên viết tắtGOLD FIELD
Người đại diệnPHẠM THU GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2013-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:37:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4773
4721
4772
7911
4610
7990
8292
8560
7912
8559
5229
6619
7120
7320
0131
7310
1623
1702
2023
2220
3250
2100
8230
0118
4933
Phone02836846886
Mã số thuế0313704205
Tên quốc tếKIEN PHONG INVESTMENT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUẤN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-21 22:36:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4652
4632
4641
4663
4719
4741
4772
4543
7730
7710
4312
7911
7990
8110
1812
7912
2432
2431
2592
4330
5229
7020
4390
4322
4321
1410
4311
7310
2591
1324
1520
3290
2420
2410
3250
3811
8230
6202
8129
422
421
4299
4101
3822
Mã số thuế0311346635-002
Tên viết tắtTTV TECH CO.,LTD
Người đại diệnNGÔ NHẬT VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập2016-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:44:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313671817-001
Người đại diệnVŨ ĐÌNH HẢI
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-03-16
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:16:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
2592
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2818
3230
2610
2815
2813
2829
2822
2819
2710
3220
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
3250
2512
3314
Phone0723632209 072363839
Mã số thuế1100390771
Người đại diệnTRẦN VĂN MÂY
Ngành nghề chínhBốc xếp hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước
Ngày thành lập1999-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-08 10:25:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4520
5224
1030
4312
4610
2592
1313
7110
0810
5210
2395
1621
2012
2391
1629
2220
3250
1080
1312
2392
2394
3312
3830
3700
3811
0111
0118
4933
421
4299
3821