NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Tìm thấy 15070
Phone0988 889613
Mã số thuế0901007787
Tên viết tắtPHARMATOPES PHARMACEUTICALS .,JSC
Tên quốc tếPHARMATOPES PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN KHIẾT
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-03-02
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:29:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4741
4791
4722
4772
8292
5229
8299
3320
721
2825
3250
2100
3830
3811
4933
3822
Phone0961 038111
Mã số thuế0901001094
Tên viết tắtW - HEALTH PHARMACEUTICAL.,JSC
Tên quốc tếW - HEALTH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO DANH TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động
Ngày thành lập2016-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:05:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone07103894142
Mã số thuế1801316303
Tên viết tắtKHOI VY CO.,LTD
Tên quốc tếKHOI VY ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HOÀNG DUNG
Ngành nghề chínhSản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2013-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:35:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0915456510/091565223
Mã số thuế0108246760
Tên viết tắtTLC GROUP MEDIPHARMA .,JSC
Tên quốc tếTLC GROUP MEDICINE PHARMACY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động chăm sóc tập trung khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2018-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:20:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4752
4741
4753
4722
4772
4312
7820
7830
4330
8790
8620
8692
8299
6619
7110
7410
4390
8699
4322
4321
4329
4311
3250
1079
2100
3812
3811
0128
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0109136986
Tên viết tắtHUNG PHAT VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HÂN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2020-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:24:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313573150
Người đại diệnHỒ TRUNG NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất cà phê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:08:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4721
4722
4772
1050
7911
7990
8292
7912
2592
7490
5229
8299
1073
1077
1071
3100
2790
3250
Phone0944681668
Mã số thuế3100962503
Tên viết tắtVIET MEDICARE CO.,LTD
Tên quốc tếRONG VIET MEDICAL CARE COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNguyễn Đình Chắt
Ngành nghề chínhHoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-02 06:20:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0983885569
Mã số thuế0109490465
Tên viết tắtANAPURE ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếANAPURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:25:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4632
4719
4721
4781
4722
7730
7710
7490
8299
7120
7212
7214
7213
7320
2011
3290
2825
2819
2029
2660
3250
1080
1079
8230