NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thảm, chăn, đệm Tìm thấy 20269
Phone0966 197 848
Mã số thuế0107606058
Tên quốc tếVINAMAY FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐàm Thị Lệ Dung
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-10-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:17:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4641
4723
4782
4774
4771
4722
4751
5621
4610
5629
5630
1313
8299
1410
5610
1399
1392
1311
1393
1430
1391
1312
1512
Phone0782362959
Mã số thuế0108029903
Tên viết tắtVIPST.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM HOMELAND JOINT STOCK COMPANY FOR INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING SERVICES
Người đại diệnHOÀNG XUÂN THANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:37:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4771
4719
4711
4741
4742
4772
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
6312
1610
5621
7911
8130
7990
8560
6399
7912
2592
8559
8511
1313
7490
5229
0990
0240
6619
7110
7410
7020
0899
0810
0891
0231
0892
3600
7120
4322
4321
4329
1410
7211
0131
0132
0322
8219
1623
1103
1701
1073
1071
1394
1399
2593
2731
2732
2750
1622
1104
1072
3100
1621
1392
2610
1074
1075
2023
2012
2720
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2733
2740
2790
1062
1430
1391
1312
1820
3700
3811
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4299
4101
1061
6311
Phone0985120088
Mã số thuế0106936173
Tên viết tắtTUE AN VU CO., LTD
Tên quốc tếTUE AN VU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ DUY
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-08-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:08:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4773
4771
4741
4761
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
4610
1812
8299
1811
1410
1701
1709
3240
3212
3211
3230
1702
1520
1392
2610
2620
2023
3220
2640
1420
1393
2630
1079
1430
1391
1512
3312
3313
1511
Mã số thuế0106909839
Tên quốc tếLUXURY THUONG MY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HOÀNG TRUNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 16:22:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4641
4663
4752
4753
4791
4312
1610
4330
8299
7410
4390
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1392
1629
1393
1430
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0439 985 123 0989899
Mã số thuế0106995115
Tên viết tắtPIONEER TEXTILE AND GARMENT CO., LTD
Tên quốc tếPIONEER TEXTILE AND GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Tuấn Hoạt
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:30:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4641
4782
4771
7911
7990
8292
5510
7912
1313
7410
1410
5610
1394
1399
1520
1392
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
8230
4933
4931
Phone0966891999
Mã số thuế0105320423
Tên viết tắtAN PHU HUNG THINH PHAT
Tên quốc tế108 AN PHU HUNG THINH PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2011-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 15:39:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4711
4741
4724
4753
4742
4722
4772
5224
2396
7730
4312
1610
5621
7820
4610
5629
8130
5510
5630
2592
4330
8299
6619
7110
7020
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
4311
7310
2591
2680
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2023
2012
2720
2013
2640
2393
2219
1629
2220
2410
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
1079
2512
2100
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone01239597726 09834942
Mã số thuế0105366643
Người đại diệnĐOÀN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-30 18:12:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4634
4652
4632
4759
4723
4773
4711
4781
4741
4761
4724
4742
4772
4751
4543
4530
7710
5621
7911
4610
8531
5629
8130
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
1313
9102
7490
6209
8299
8220
5912
7410
9101
7020
6190
1811
0891
6201
721
7320
5610
7310
1324
1709
3211
1104
3230
1702
2011
2420
2824
2620
3091
2029
1311
1393
2630
2670
3250
1430
1391
1312
1512
3092
2394
8230
0210
6202
4933
4932
4931
8129
6311
Phone0437630809
Mã số thuế0106827544
Tên viết tắtTUONG THANH THANG LONG CO., LTD
Tên quốc tếTUONG THANH THANG LONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ LY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:23:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4511
4641
4782
4512
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4513
4610
9620
1313
5229
8299
5221
1410
1324
1520
1392
2826
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
4933
4932
4931
Phone0914322166
Mã số thuế0106894565
Tên viết tắtAUVIET SECURITY CO.,LTD
Tên quốc tếAU VIET SECURITY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG QUÝ NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:08:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4782
4771
4730
4753
4742
4763
4530
4542
5224
7730
4312
6312
7911
4610
8533
8531
8532
8560
5510
2592
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5912
6619
7110
5911
7410
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7211
5610
4311
7310
2591
1399
2593
2731
2750
1392
2813
2829
2710
1920
1420
1393
2733
2740
2651
1080
1430
3530
3311
3312
3314
3700
8230
6202
4933
4932
4931
4211
4291
4101
4102
3900