NGÀNH NGHỀ: Hoàn thiện sản phẩm dệt Tìm thấy 21299
Email[email protected]
Phone0949449494
Mã số thuế0111019599
Tên viết tắtBNS COLORS CO., LTD
Tên quốc tếBNS COLORS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T18:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4771
4799
4711
4791
4772
9631
7729
7730
7710
8211
1812
2592
4330
1313
8299
9639
7410
1811
4322
8219
7310
2011
2023
2013
2220
2022
1820
8230
Email[email protected]
Phone0776806096
Mã số thuế3703315545
Người đại diệnHUỲNH THỊ NGỌC HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-07
Thay đổi giấy phép2025-04-07T07:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4690
4641
4753
4784
5224
7729
7721
7820
1812
1313
5229
5225
1811
5210
1410
1399
1520
1392
3290
1420
1311
1430
1391
1312
1512
3315
4933
4932
Phone0903463755
Mã số thuế3703314735
Tên viết tắtDNP IMEX GARMENT CO.,LTD
Tên quốc tếDUNG NGUYÊN PHAT IMPORT EXPORT GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG SĨ NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-06
Thay đổi giấy phép2025-04-06T14:09:45
Phone0367102282
Mã số thuế0318900690
Tên viết tắtADIGART CO.,LTD
Tên quốc tếADIGART COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động nhiếp ảnh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:40:08
Tên ngành nghề
4669
4659
4641
4771
4751
6312
1812
8559
8552
1313
6209
9633
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
1811
6201
1410
7310
1392
1512
8230
6202
6311
5820
Email[email protected]
Phone0847085986
Mã số thuế0111014505
Tên viết tắtHT ENVIRGRE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN ENVIRONMENTHT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦNHUYCANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T16:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
4771
4753
4751
4610
8130
1313
8299
5210
1410
7212
7214
7211
1394
1399
1520
1392
2011
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3830
3700
3812
3811
1511
4933
8121
8129
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0964582999
Mã số thuế0111014625
Tên viết tắtTAN PHU SPC
Tên quốc tếTAN PHU SPC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4641
4663
4759
4752
4771
4753
4751
6312
1610
4610
2592
4330
1313
1410
7310
2591
1623
1394
2593
1622
1520
3100
1621
1392
2393
2599
1629
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
Email[email protected]
Phone0918218513
Mã số thuế2401017815
Tên viết tắtGMT TAN NAM CO.,LTD
Tên quốc tếGMT TAN NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLEO VĂN DOÓNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0971574879
Mã số thuế0901185388
Người đại diệnTRẦN THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4641
4762
4759
4773
4771
4719
4763
4764
4751
5224
7729
7730
7721
7820
7830
4610
2592
9620
1313
7810
8299
7120
1410
7212
7211
2591
1399
1709
2593
1702
1393
1391
4933
Mã số thuế0601283063
Tên viết tắtGMT XUAN TRUÔNG JSC
Tên quốc tếGMT XUAN TRUÔNG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
4330
1313
4390
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1399
1104
1520
1392
3290
1420
1079
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3812
3811
1511
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0978992267
Mã số thuế6300378523
Tên viết tắtCÔNG TY CP VIDATEX
Tên quốc tếVIDATEX JSC
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4782
4789
4771
4719
4781
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4772
4751
4541
4543
4530
4520
0144
0146
0145
0141
1020
4312
6022
5320
5590
5621
4513
4610
8531
5629
1812
5510
8559
1313
0162
5229
5225
0161
5911
1811
0810
5210
3320
6201
1410
4311
1701
1399
1709
3230
1702
1520
3100
1392
2826
2710
2023
3220
2393
1420
1311
2030
2022
1393
3250
1080
2310
1430
1391
1512
3530
1820
3315
3830
3812
3811
1511
4933
4932
4931
4222
4212
4101