NGÀNH NGHỀ: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Tìm thấy 41815
Email[email protected]
Phone0779422480
Mã số thuế0111044595
Người đại diệnPHẠM VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T20:09:55
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7830
7911
5629
7990
8110
5510
5630
7912
9311
5229
9633
5610
7310
1104
1075
8230
4933
4932
Email[email protected]
Phone0984943485
Mã số thuế0111044411
Tên viết tắtKIM CAT CO., LTD
Tên quốc tếKIM CAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM CƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T21:39:52
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7710
1101
6312
5621
4610
5629
1812
5630
6399
1313
6209
5912
5913
5911
6391
5819
1811
6201
1410
5610
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1104
1072
1702
1520
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1820
1511
6202
1061
6311
5820
Phone0931849293
Mã số thuế0318937179
Người đại diệnNGUYỄN MINH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:05
Email[email protected]
Phone0767245245
Mã số thuế0318936859
Tên viết tắtQI LI XIANG RESTAURANT CO.,LTD
Tên quốc tếQI LI XIANG RESTAURANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:40:29
Phone0786357777
Mã số thuế0318936915
Tên viết tắtHOMEWAYINVESTMENT BUSINESS
Tên quốc tếHOMEWAYINVESTMENT BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN HỮU NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:40:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
6312
1610
4513
4610
5629
8130
8211
8110
5630
4330
8299
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1040
1622
3100
1621
1629
9524
8230
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0936163344
Mã số thuế0111044242
Tên viết tắtGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JSC
Tên quốc tếGREENOVATE TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T16:10:43
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4741
4761
4783
4742
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1101
4610
1812
4330
0990
0240
4390
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
1103
1073
1071
1076
1040
1104
1072
3100
2824
1074
1075
1102
1080
1079
2394
3830
3812
3811
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
Phone0988977660
Mã số thuế2401020060
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LUYỆN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4730
4761
4542
1050
1030
1010
1020
7729
7730
7710
4312
1610
5621
5629
5630
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
1622
1621
1629
3312
9529
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0399081102
Mã số thuế0202285661
Tên viết tắtGIA HAN HAI PHONG FOOD
Tên quốc tếGIA HAN HAI PHONG FOODSTUFF LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:36
Phone0989923378
Mã số thuế0111043023
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T14:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4781
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7721
1610
2592
7810
5229
8299
0163
0161
0220
0311
0312
5210
1410
7222
7211
7221
7320
0131
0321
0322
4311
1701
1073
2593
1702
1520
1392
2610
2620
1075
2023
2013
2640
2220
1393
2630
2310
1062
1430
3312
3314
3315
3830
3700
3811
8230
0121
0127
0117
0123
0113
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Email[email protected]
Phone0336928926
Mã số thuế0801448379
Tên viết tắtCATO VIETNAM IT.,JSC
Tên quốc tếCATO VIETNAMINVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ PHƯƠNG DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T15:09:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4723
4773
4799
4721
4711
4791
4722
1030
1010
1020
7730
5621
4610
5629
8560
5630
8559
8299
5610
1071
1104
1075
1079