NGÀNH NGHỀ: Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa Tìm thấy 19099
Email[email protected]
Phone0924979678
Mã số thuế0111049917
Tên quốc tếNGUYÊN TINH GREEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:39:49
Email[email protected]
Phone0983404456
Mã số thuế2301332852
Tên quốc tếLE BINH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ BÌNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4759
4773
4771
4799
4719
4781
4741
4761
4791
4783
4784
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
4312
5320
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
8110
1812
5630
7912
9620
4330
0162
5229
8299
5225
9639
0163
0161
9000
9329
4390
0311
0312
4322
4321
4329
3320
1410
7320
0131
0132
0321
4311
7310
1073
1071
1072
3290
1074
1075
2023
1080
1079
1062
1820
3312
3314
3319
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4299
4101
Phone0945137359
Mã số thuế5702184727
Người đại diệnVŨ HỮU LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:14
Tên ngành nghề
4631
4662
4661
4620
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4721
4711
4753
4791
4722
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7490
7810
8299
5221
0240
7110
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
1073
1071
1040
1622
1072
3100
1621
2825
1074
1075
1629
1079
9524
3314
3313
3319
3315
0232
8230
0150
4933
4912
4932
4931
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0989533052
Mã số thuế0318945797
Tên viết tắtPHÁT TRIỀN HẢI ĐĂNG
Tên quốc tếHAI DANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ KHÁNH LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:14
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4663
4721
4711
4722
1050
1030
1020
7730
4312
4330
7410
4390
5210
4322
4329
4311
1071
1104
6820
4933
8121
8129
4101
4102
Phone0939626389
Mã số thuế6300379502
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T16:09:47
Phone0904770706
Mã số thuế0402275371
Tên quốc tếZUONG NHIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MỘNG VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T13:10:00
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
5629
8130
5510
5630
5610
1103
1104
1102
1061
Email[email protected]
Phone0927123789
Mã số thuế2500739184
Người đại diệnBÙI VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T08:40:16
Tên ngành nghề
4631
4620
4641
4723
4773
4799
4719
4721
4781
4722
1050
1030
1010
1020
1101
5590
5621
4610
5629
8292
5510
5630
8551
8299
8291
5913
5911
9000
7020
9329
7320
5610
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1079
8230
Phone1900636735
Mã số thuế0318947025
Tên viết tắtCHAMMAT VINA JSC
Tên quốc tếCHAMMAT VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLEE W00Y0UNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:40:32
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4632
4690
4723
4773
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
8299
5610
1075
1079
1061