NGÀNH NGHỀ: Xay xát
Tìm thấy 43
| Phone | 0939029456 |
| Mã số thuế | 1401334717-002 |
| Người đại diện | PHẠM MINH TRÍ |
| Ngành nghề chính | Xay xát |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực 5 |
| Ngày thành lập | 2013-06-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 01:31:42 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0939.861.561 |
| Mã số thuế | 1401344546 |
| Người đại diện | ĐOÀN THỊ THU HỒNG |
| Ngành nghề chính | Xay xát |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực 2 |
| Ngày thành lập | 2011-01-04 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 02:20:53 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0913.721.425 |
| Mã số thuế | 1401334724 |
| Tên viết tắt | CTY TNHH THUẬN BÌNH |
| Người đại diện | NGUYỄN HÌNH NGỌC THANH |
| Ngành nghề chính | Xay xát |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực 5 |
| Ngày thành lập | 2010-12-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 13:06:06 |
| Ngành nghề |
| Phone | 0293862297 |
| Mã số thuế | 5200345716 |
| Tên viết tắt | YB FOOD JSC |
| Tên quốc tế | YEN BAI FOOD JOINT - STOCK COMPANY |
| Người đại diện | MAI VĂN KHẢ |
| Ngành nghề chính | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Yên Bái |
| Ngày thành lập | 2009-03-31 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 05:51:07 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0905389353 |
| Mã số thuế | 5900768650 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY KHỔNG NHUNG |
| Người đại diện | KHỔNG THỊ TUYẾT NHUNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Pleiku |
| Ngày thành lập | 2011-03-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 07:45:49 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Ngành nghề |
| Phone | 0723521212-3820509 |
| Mã số thuế | 1100664038 |
| Tên viết tắt | MECOFOOD |
| Tên quốc tế | MECHANNICS CONSTRUCTION AND FOODSTUFF JOINT-STOCK COMPANY |
| Người đại diện | LÊ TRƯỜNG SƠN |
| Ngành nghề chính | Xay xát |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2005-02-18 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 13:19:35 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0262 3819520 |
| Mã số thuế | 6000382208 |
| Người đại diện | PHẠM XUÂN HOÀN |
| Ngành nghề chính | |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột |
| Ngày thành lập | 2001-01-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:14:02 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Phone | 0976272123 |
| Mã số thuế | 6000504248 |
| Người đại diện | TRẦN THỊ THANH QUÝ |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Krông Pắk |
| Ngày thành lập | 2005-09-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-24 13:26:17 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0913 517 516 |
| Mã số thuế | 5300688650 |
| Tên quốc tế | SA PA GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ ĐỨC TUẤN |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2015-04-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-22 23:27:53 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0262 3534118 |
| Mã số thuế | 6000600537 |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC HOÀ |
| Ngày thành lập | 2006-11-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2022-02-12 22:13:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
- 1
- 2
- 3
- …
- 5
- Trang sau »