NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Tìm thấy 38290
Email[email protected]
Phone0868622886
Mã số thuế0111020530
Tên viết tắtLEXINGTON TAKA REAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếLEXINGTON TAKA REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5621
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
7490
7810
5229
0990
0910
8299
6619
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
1061
3822
3821
Email[email protected]
Phone0934425599
Mã số thuế0111020795
Tên viết tắtTAN SEN ASSET MANAGEMENT., JSC
Tên quốc tếTAN SEN ASSET MANAGEMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T19:39:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4753
4791
4722
4751
7729
7730
7740
7710
4312
1101
6312
5621
7911
8533
8531
8532
1812
5510
7912
2432
5229
8299
6619
7410
7020
1811
5210
6810
3320
5610
0132
0322
4311
7310
1103
1104
2011
2420
2023
2012
2013
1102
2220
2022
2310
3311
3312
3314
3313
3319
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0122
0118
0210
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0972375555
Mã số thuế0318907720
Tên viết tắtSONAFOOD., JSC
Tên quốc tếSONAFOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T15:10:20
Tên ngành nghề
4649
4633
4632
4690
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4761
4724
4791
4722
1050
1101
4610
8292
8560
1812
5630
7490
8299
8220
7410
1811
0810
3600
7320
7310
1073
1071
1040
1104
1102
1079
9529
8230
4933
Email[email protected]
Phone0989989999
Mã số thuế0111020724
Tên quốc tếKAWASAKI - VIET NAM IMPORT EXPORT AND PRODUCTION JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG LUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T12:09:49
Email[email protected]
Phone0909761168
Mã số thuế2902220913
Người đại diệnĐẶNG THỊ MỸ PHƯỚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:09:52
Phone0972325946
Mã số thuế0318908509
Tên viết tắtAN TAM FARM CO., LTD
Tên quốc tếAN TAM FARM TRADINGINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐOAN THỤC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:39:53
Email[email protected]
Phone0986463737
Mã số thuế1602195686
Tên viết tắtVIET STAR BAMBOO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET STAR BAMBOO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:24
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4632
4663
4752
4773
4711
4312
5590
1610
5621
8531
5629
8130
8211
5510
5630
8559
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1104
1621
2819
1102
2029
2599
1629
2022
0210
6820
8129
4299
4101
4102
Phone0931437682
Mã số thuế0318908107
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0893
0892
5210
7320
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2652
1072
3100
2011
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2640
1629
1200
2030
2660
2651
3250
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
Email[email protected]
Phone0362184980
Mã số thuế0111020964
Tên viết tắtPOINTSOLUTION CO.,LTD
Tên quốc tếPOINTSOLUTION DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG VŨ AN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:09:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4752
4723
4771
4719
4711
4543
4530
1050
7730
4312
5590
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2395
1622
1104
1520
1512
2392
2394
9523
3312
9521
9522
1511
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0963970279
Mã số thuế3604012966
Người đại diệnLÊ MINH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T11:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4520
4312
1610
7911
4610
8533
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8511
4330
9311
5229
5222
7110
7410
7020
9329
4390
0899
0810
6810
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1104
3290
2023
2220
3530
3312
8230
6820
4933
5022
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900