NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Tìm thấy 310
| Phone | 0204685291 |
| Mã số thuế | 2400292544 |
| Tên viết tắt | G.M.Đ |
| Người đại diện | LÊ QUANG NGÀ |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam |
| Ngày thành lập | 2003-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 12:42:05 |
| Phone | 0902461306 |
| Mã số thuế | 3701748060 |
| Tên viết tắt | TRAN TIN PHAT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TRAN TIN PHAT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Song Chạp Vảy |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2010-07-09 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 18:17:35 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 1101327719 |
| Tên viết tắt | PISEAT CO.,LTD |
| Tên quốc tế | PIONEER SEATING TECHNOLOGIES ONE MEMBER COMPANY LTD |
| Người đại diện | LÊ THANH TÂM |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Cần Giuộc - Cần Đước |
| Ngày thành lập | 2010-11-17 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-08 08:01:10 |
| Phone | 03203754808 |
| Mã số thuế | 0800853631 |
| Người đại diện | DƯƠNG VĂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Nam Thanh |
| Ngày thành lập | 2010-09-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 19:35:52 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 0948687770 |
| Mã số thuế | 0103671296 |
| Tên viết tắt | TIG - HDE GREEN TECH TOWER ., CORP |
| Tên quốc tế | TIG - HDE INVESTMENT GREEN TECH TOWER CORPORATION |
| Người đại diện | TRẦN THỊ THÚY HẰNG |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Ngày thành lập | 2009-03-27 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 11:27:22 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0276257184 |
| Mã số thuế | 5000294366 |
| Tên viết tắt | LBA FI.,JSC |
| Tên quốc tế | LONG BINH AN FORESTRY DVTM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Tuyên Quang |
| Ngày thành lập | 2008-06-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:40:56 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02102211509 |
| Mã số thuế | 2600326984-002 |
| Người đại diện | TRẦN MẠNH THẮNG |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Phú Thọ |
| Ngày thành lập | 2011-09-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-26 23:11:36 |
| Loại hình | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 02103648155 |
| Mã số thuế | 2600743177 |
| Tên viết tắt | NGOC LAM JSC |
| Tên quốc tế | NGOC LAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN MẠNH HUYẾN |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Huyện Đoan Hùng |
| Ngày thành lập | 2011-06-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 01:43:27 |
| Phone | 0987578867 |
| Mã số thuế | 5000296363 |
| Người đại diện | HOÀNG VĂN TUYÊN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên |
| Ngày thành lập | 2008-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:41:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0273852743 09831282 |
| Mã số thuế | 5000302987 |
| Người đại diện | MA VĂN TẤN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Chiêm Hóa - Hàm Yên |
| Ngày thành lập | 2008-11-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-17 12:41:25 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 08102 | Khai thác cát, sỏi |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| 42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
- « Trang trước
- 1
- …
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- …
- 31
- Trang sau »