NGÀNH NGHỀ: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Tìm thấy 310
Phone0563541142
Mã số thuế4100534242
Tên viết tắtTANTRUONGSON CO.,LTD
Tên quốc tếTANTRUONGSON CO.,LTD
Người đại diệnVÕ MINH THỨC
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2003-06-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:13:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0987266839
Mã số thuế5000789760
Người đại diệnĐỖ THỊ KIM PHƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2013-03-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:56:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0533507507
Mã số thuế3200508131
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV MẠNH KHANG GIA
Người đại diệnLÊ CHÍ THÀNH
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Hải
Ngày thành lập2011-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:45:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46633
4663
52242
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1610
5621
46101
5629
5630
85510
4330
9312
9311
9321
02400
9319
9329
43900
0810
0220
0231
4322
4321
5610
4311
31001
1621
1629
23920
4933
49331
4932
42102
42900
4101
37002
Phone0986368389
Mã số thuế3200474732
Tên viết tắtGALAXY CO.,LTD
Tên quốc tếGALAXY INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Linh - Gio Linh
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:18:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
46623
46592
46591
46510
46622
46520
46631
4641
4663
47733
4741
47732
77101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
93120
4322
43210
62010
46102
5610
16220
31001
31009
16210
22209
32501
8230
6202
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4299
4101
Phone0293846357
Mã số thuế5200313633
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lục Yên
Ngày thành lập2009-02-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:54:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46633
46496
46614
4662
46631
46639
46632
4752
47191
77302
4312
5510
2592
0810
0722
0710
4321
3320
2395
31001
1629
2399
2392
3312
4933
42102
4299
4101
Phone026 3 750212
Mã số thuế4800861848
Tên viết tắtTAI - E CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN AN CAO BANG IMPORT - EXPORT LIMID COMPANY
Người đại diệnNÔNG VĂN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2012-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:34:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02103794885/0988924
Mã số thuế2600766921
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THIỆN
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Nông - Thanh Thủy
Ngày thành lập2011-10-18
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:35:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0912 095 535 - 02813
Mã số thuế4700150671
Người đại diệnLÊ VĂN BẮC
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2006-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:50:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46496
46614
4662
46599
46591
4511
4690
4663
46613
4512
4520
7730
7710
4312
4513
4390
0810
0722
0730
0710
43221
4329
4311
31001
2420
2410
2392
4933
49321
422
42102
4299
4101
Phone0948 111 854
Mã số thuế4700235967
Người đại diệnNGUYỄN QUANG NGỌC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2012-09-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:28:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4773
4520
16102
7710
4312
16101
4610
5510
4330
6492
4390
0899
0810
0220
0231
0730
0710
43221
4321
4329
56101
4311
2395
1622
31001
1621
16291
16292
2392
3312
0210
4933
4932
4931
422
42102
4299
4101