NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone0978945612
Mã số thuế0108798190
Tên viết tắtVIET THAI BIOTECH CO., LTD
Tên quốc tếVIET THAI INTERNATIONAL BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN NGUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2019-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:38:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4741
4724
4722
1030
1010
1020
4610
8299
4322
4321
3320
1623
1104
1702
3100
2011
2817
2513
2012
2013
2220
2021
1062
3530
3830
1061
Phone0222 3720199
Mã số thuế2300568333
Tên viết tắtBAC NINH CHEM TECH CO.,LTD
Tên quốc tếBAC NINH CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2010-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 20:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46692
4662
4652
47591
45432
45302
1812
3600
3320
2011
20222
2012
2720
2029
2740
20232
3312
3314
3313
38301
38302
3700
3811
3900
3822
3821
Phone08 3984 5651
Mã số thuế0313928237
Tên viết tắtTANIXA TECHNOLOGY CO .,LTD
Tên quốc tếTANIXA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG MINH
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2016-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-18 00:52:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone028 2212 9888
Mã số thuế1101737761
Tên viết tắtBAOTOAN AIR
Người đại diệnNguyễn Thanh Hải
Ngành nghề chínhVận tải đường ống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2014-02-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:33:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0336877133
Mã số thuế3702679684
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU LIÊN
Ngành nghề chínhThuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-17 00:49:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4690
4663
4771
4541
4530
4542
4520
1610
4610
4330
8299
4390
0220
4322
4321
4329
1410
1623
1622
1520
3100
1621
2011
2829
2821
3099
1629
2399
1420
2220
1512
3312
3830
3811
1511
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Phone0989 324 298
Mã số thuế0107147414
Tên viết tắtHUNG PROSPERITY CO., LTD.
Tên quốc tếHUNG PROSPERITY COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ TUẤN HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-12-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:24:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5590
5621
4513
4610
8541
8531
8542
8532
5629
8560
5510
5630
3011
8559
851
8551
8520
8552
9102
9312
9311
9321
9103
5229
0990
0910
9000
9319
9101
9329
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
5610
2011
3520
2420
2012
1920
2410
1910
3510
3830
3700
3812
3811
5012
421
4299
3900
3822
3821
Phone02923856440
Mã số thuế1800635681
Tên quốc tếSOUTHERN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2008-01-09
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:04:34
Phone0837719999
Mã số thuế0301760011
Tên viết tắtTHANHSON AGROCHEM CO., LTD
Tên quốc tếTHANHSON AGROCHEMICALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1999-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:40:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
4513
4610
8292
5630
3011
9620
9312
9103
0162
0163
0161
7110
7020
0892
5210
7120
6810
1410
7214
5610
0131
0132
0321
0322
2395
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
3290
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2220
1080
1079
2021
2100
1062
2392
2394
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0111
0118
0210
4933
5022
4931
8121
8129
1061
0164
Phone0795370340
Mobile0795370340
Mã số thuế0318226827
Người đại diệnPHẠM THANH VIỆT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-23
Thay đổi giấy phép2024-07-10T10:24:22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7729
7730
7740
7721
7710
5590
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
7912
2592
4330
7010
5229
8299
5225
8220
6619
7110
7420
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
3320
1410
7320
5610
8219
7310
2591
1623
1702
3100
2011
2013
1420
2220
1430
1391
3312
3314
8230
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0776912044
Mobile0776912044
Mã số thuế0318226672
Tên quốc tếNGOC MINH AN INDUSTRY CONSTRUCTION INSTALLATION TM DV COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ TRÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-12-23
Thay đổi giấy phép2024-07-12T07:34:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4620
4652
4641
4663
4773
4741
8560
2592
6209
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
7310
2011
2029
2660
2651
3312
3313
6202
4933
4932
4222
4229
4299
4223
4101
4102