NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone091 238 8301
Mã số thuế0107400748
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:40:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4752
4773
4312
4610
2592
4330
8299
0240
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
1071
2011
3520
2420
2815
2710
1075
2513
2029
2410
2022
1079
2512
1062
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0232
0210
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0914357106
Mã số thuế0108131551
Tên quốc tếMINH LAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:45:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4641
4752
4730
4541
4543
4542
7710
4610
5510
5630
2592
8299
7020
3320
1410
5610
2814
2511
1040
2011
3091
2930
1920
2029
2220
2920
2812
3312
4933
4931
Phone0904027828
Mã số thuế2301087054
Tên quốc tếTHAI PHAT BOILERS COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ XUÂN THÁI
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2019-04-12
Thay đổi giấy phép2023-07-16 05:53:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4663
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2750
2811
2011
2813
2821
2819
2513
2391
2640
2393
2410
2790
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3700
4102
Phone84-8-35285100
Mã số thuế0311010882
Tên viết tắtECOLAB VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếECOLAB VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHANDRASEGERAN MARIMUTHU
Ngành nghề chínhBán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:49:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972439318
Mã số thuế0108593965
Tên quốc tếYAMAKAWA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Thị Ngọc Hà
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2019-01-18
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:51:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
5224
4610
2592
8299
5225
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2593
2011
2023
2513
2029
2022
2512
3311
3312
3314
3313
4933
4932
Mã số thuế0316441120
Tên viết tắtVINCI VN ME CO., LTD
Tên quốc tếVINCI VIETNAM MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VIẾT PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2020-08-21
Thay đổi giấy phép2023-07-13 11:30:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
8299
5225
5222
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2811
2818
2011
2815
2813
2822
2817
2821
2710
2733
2812
3530
3311
3312
3314
3700
3812
3811
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone02462934327
Mã số thuế0106741537
Tên quốc tếSON NGUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:58:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4511
4652
4690
4663
4799
4512
4541
2432
2431
2592
8299
7020
4390
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
2591
2814
2511
2816
1104
2818
2011
2813
2710
2029
2599
2410
2790
2512
3311
3312
3314
3319
3700
8230
4933
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0973022528
Mã số thuế0108755535
Tên viết tắtBINHAN MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếBINH AN MECHANICAL PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT PHÚC
Ngành nghề chínhSản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2019-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:06:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4799
4741
4791
2396
7730
4610
2431
2592
4330
8299
5210
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
2395
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2011
2815
2813
2817
2710
2513
2720
2013
2599
2733
2512
2021
3311
3312
3314
3313
4933
5022
4922
4932
4931
Phone0944 019 678
Mã số thuế2400835159
Tên viết tắtPARKZONE.,JSC
Tên quốc tếPARKZONE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THẾ VIỆT
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2018-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:49:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4753
4722
4530
4520
7730
7721
7710
5621
4610
8560
5630
851
4330
8010
9311
9321
8299
5221
7500
3600
4322
4321
3320
5610
1104
3100
2011
2023
2022
1080
3312
9511
0150
6820
4933
4101
Phone02839858949
Mã số thuế0303742674
Tên quốc tếHOANG LINH PRODUCE - TRADING - TECHNICAL SERVICE CO., LTD
Người đại diệnNguyễn Trung Dũng
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2005-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:45:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4511
4632
4641
4663
4772
4541
7730
7710
4610
8130
8292
7490
6619
7110
7410
1811
3600
7120
4329
1410
1623
1073
1071
1104
2011
3290
2819
1079
1430
3700
3812
3811
3900
3822
3821