NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone043 7894 510
Mã số thuế0106792193
Tên viết tắtANKO FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM ANKO FOOD PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SỸ QUANG
Ngành nghề chínhSản xuất các loại bánh từ bột
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:20:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4634
4690
4641
4663
4762
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4730
4761
4724
4753
4722
4764
4751
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5510
5630
3320
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2011
2825
1074
1075
2023
1102
1080
1079
1062
1061
Phone0974199520
Mã số thuế0106852501
Tên viết tắtH5 SCIENTIFIC CO.,LTD
Tên quốc tếH5 SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:23:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4759
4773
4721
4722
4772
7730
4312
1610
4610
8130
1812
7490
8299
7020
1811
3600
4322
4321
3320
7212
7211
4311
3100
2011
2023
2029
3250
1820
3312
3700
3812
3811
0128
0210
8129
4299
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế0107356658
Tên quốc tếTAM DAO HERBAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Văn Khánh
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:06:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0912498666
Mã số thuế0107535914
Tên viết tắtINTERCS CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL CHEMICAL SAFETY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO DANH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:37:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0987178255
Mã số thuế0107541594
Tên viết tắtHN AGRIPE CO.,LTD
Tên quốc tếHA NOI AGRICULTURAL PRODUCT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DÁNG HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:38:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4759
4773
4741
4772
5224
4312
6312
4610
7990
8292
2592
4330
7490
6209
5229
8299
0161
6619
4390
0810
5210
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2011
1079
3312
9511
3314
9512
9521
3830
3700
3811
8230
6202
6820
4933
4932
8121
8129
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3900
3821
Phone0961037668
Mã số thuế0108220917
Tên viết tắtWICA.,JSC
Tên quốc tếWICA VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HỒNGPHẠM ANH HIỆP
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:53:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4651
4661
4652
4741
4730
4742
7730
6312
1812
6209
8299
8220
7110
7410
6110
1811
3600
6201
7212
7211
7310
2011
2610
2813
2817
2620
2012
9512
9521
3830
3700
3812
3811
6202
6311
3900
3822
3821
5820
Phone024 3787 0536
Mã số thuế0104618023
Tên viết tắtVIET STAR IDI., JSC
Tên quốc tếVIET STAR INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TÚ NAM
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2010-05-04
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:19:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4782
4771
4799
4719
4741
4753
4791
4772
4751
4530
4520
2396
7730
7710
4312
4610
5510
2432
4330
1313
7490
6209
8299
5920
6619
7110
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2395
2511
1399
1392
2011
2420
2813
2822
2012
2391
1920
1420
2410
1311
1393
1910
2512
1430
1391
1312
2392
2394
1820
3311
3312
9511
3700
8230
3512
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0913222478
Mã số thuế0105769392
Tên viết tắtLIENVIET CICS ., JSC
Tên quốc tếLIENVIET COMMERCIAL INVESTMENT AND CAR SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ XUÂN LÂM
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2012-01-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:28:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4511
4652
4690
4641
4663
4771
4512
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
4513
8532
8560
3011
5229
8299
5222
7020
5210
4322
4321
3320
4311
3100
2011
2710
2930
2720
3312
3314
8230
5022
5012
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0437955805
Mã số thuế0102146463
Tên viết tắtHONA TI.,JSC
Tên quốc tếHOANAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2007-01-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 04:58:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4789
4771
4781
4741
4761
4791
4722
4543
4530
4542
4520
7730
7710
7911
7990
1812
7912
2431
8299
6190
4390
1811
5210
3320
1410
5610
7310
1702
1392
2011
2829
2822
2824
2821
1391
3312
3314
3313
3830
8230
4932
4222
4221
4299
4291
4223
3822
3821
Phone09787 84699
Mã số thuế0104082060
Tên viết tắtVAN XUAN AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếVAN XUAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIỀU
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-02 01:11:52
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7490
0162
8299
0163
0161
721
7320
7220
0131
7310
1073
1071
1072
2011
2821
1074
1075
2012
2013
3830
3700
3812
3811
0118
0210
0164
3822
3821