NGÀNH NGHỀ: Sản xuất hoá chất cơ bản Tìm thấy 16730
Phone0433-670925
Mã số thuế0500461841
Tên viết tắtMANH PHONG CO.,LTD
Tên quốc tếMANH PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU ĐỨC ẤM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2004-11-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:05:45
Phone5953200
Mã số thuế0101593412
Tên viết tắtTRUNG VIET IEPT CO .,LTD
Tên quốc tếTRUNG VIET IMPORT - EXPORT PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2004-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:15:28
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4620
4511
4663
4771
4541
4543
7730
7721
7710
4312
1101
7911
4610
5510
8559
9620
4330
9311
8299
6619
7410
9329
4390
0810
0891
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
1392
2011
2620
2640
1629
2410
2733
1080
1391
1512
2394
3530
3312
9511
1511
8230
6820
4932
4931
422
421
4299
4101
5820
Phone02466733270
Mã số thuế0104104902
Tên viết tắtNLI., JSC
Tên quốc tếNORTHERN LOGISTICS INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO HOÀNG PHƯƠNG
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2009-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 23:44:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
4541
4543
4530
5621
4513
4610
1812
8299
1811
0899
3320
1410
1520
2011
3290
1420
2220
3250
4933
4931
Phone02433861094
Mã số thuế0500572333
Tên viết tắtTD CONFITECH.,JSC
Tên quốc tếTAN DAT CONFITECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN LONG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2007-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-02 04:41:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
4752
4723
4721
4711
4741
4753
4763
4722
4764
5224
2396
4312
1610
1812
5510
3011
3012
2432
2431
2592
1811
3600
5210
4321
4329
3320
4311
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1709
2816
2593
3020
2732
3240
2750
1622
2811
2652
2818
3230
1702
3100
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
2710
3091
2023
2513
2012
2720
2013
2391
1920
2640
2393
2029
2599
1629
2399
2410
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2651
2812
2630
2670
2512
2021
2310
2392
2394
3530
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Phone02433639205
Mã số thuế0500584265
Tên viết tắtBCK CO., LTD
Tên quốc tếBCK PAPER AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH CẦM
Ngành nghề chínhSản xuất bột giấy, giấy và bìa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2008-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-08 08:11:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4663
4774
4773
4771
4761
7730
4610
1812
8299
1811
6810
3320
1410
1623
1701
1709
1702
3100
1392
2011
3290
2829
2817
2599
1629
2220
1820
3312
6820
Phone0433638161
Mã số thuế0500448946
Tên viết tắtTV CO - ECM
Tên quốc tếTIEN VIET ELECTRO - CHEMICAL & MECHANICAL CO,. LTD
Người đại diệnBÙI HUY KHIÊM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2004-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 23:41:09
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4511
4652
4641
4719
4711
4520
7710
4312
4610
7990
5510
7912
2592
4330
8299
7410
0810
5210
4322
4321
5610
1622
3100
1621
2011
2819
2720
2220
8230
4932
422
421
4299
4101
Phone0433639972/33503360
Mã số thuế0104198192
Tên quốc tếMINH HUNG TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTạ Văn Hưng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2009-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:48:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4752
4773
4711
4741
4730
4742
7710
4312
7911
4610
5629
7990
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
4322
4321
5610
4311
2591
2395
3100
2011
2012
2029
2220
1080
1079
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
Phone0528480238
Mã số thuế0108020040
Tên viết tắtFCD TRUONG PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếFCD TRUONG PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HOA
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2017-10-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 07:11:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4690
4663
4762
4759
4752
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4772
4764
4751
4312
1610
1812
2592
5221
5222
1811
5210
4322
4321
3320
1410
4311
2814
1701
2511
1709
2816
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2818
3230
1702
3100
1621
2011
3290
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2720
2211
2640
2599
1629
2220
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2310
1820
3311
3312
3314
3319
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0916136988 094202998
Mã số thuế0106674425
Tên viết tắtCHI ANH TTS CO.,LTD
Tên quốc tếCHI ANH WATER TREATMENT AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH HẢO
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:00:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4512
4761
4753
4722
4772
4751
4530
4520
4312
5621
4513
4610
8130
5510
5630
7912
4330
8299
4390
0891
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1104
2011
2023
1629
3311
3312
3314
3700
0118
8121
8129
422
4299
4101
Phone0969053440
Mã số thuế0108147657
Người đại diệnBÙI XUÂN THẮM
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:04:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4620
4652
4641
4753
4751
4312
1610
4610
4330
0810
0220
0231
3600
4322
4321
4311
1623
2395
1622
1104
3100
1621
2011
2822
2824
2821
2012
2013
2211
2212
1629
2220
1080
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
422
421
4101
3822
3821