NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Phone0918 814 777
Mã số thuế5801349708
Tên quốc tếVAN THANH FLOWER FIELD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG AN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:01:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0971 233 905
Mã số thuế0313144320
Tên viết tắtALPHA FARM CO.,LTD
Tên quốc tếALPHA FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ NGỌC KHANG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-02-26
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:35:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0908 086886
Mã số thuế1101822015
Tên viết tắtCLEAN GREENS
Tên quốc tếCLEAN GREENS COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NHÃ MY
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2016-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 22:44:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0438760291
Mã số thuế0105813926
Tên viết tắtUR - AGRI.,JSC
Tên quốc tếURBAN AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-30 20:54:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
7990
0162
0163
0161
0131
0321
0322
03224
2012
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0909362399
Mã số thuế0313473734
Tên quốc tếAQUAPRODUCT SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MAI TRINH
Ngành nghề chínhNghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2015-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:33:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0310909959
Tên viết tắtDAT LANH AQUATIC CO.,LTD
Tên quốc tếDAT LANH AQUATIC PRODUCT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU SƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-03 04:11:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904 113 639
Mã số thuế0900914366-003
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2016-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:14:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4632
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
0162
0163
0161
1040
1075
2012
1080
1079
1062
0117
0113
0112
0118
0150
0164
Phone0913828956
Mã số thuế4400998076
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT TM SX BẢO MINH PHÚ YÊN
Tên quốc tếBAO MINH PHU YEN MANUFACTURING INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ HOÀNG TRÂN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2014-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:32:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0988446677
Mã số thuế1801603530
Tên viết tắtCÔNG TY CP KING LINH CHI
Tên quốc tếKING LINH CHI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN THỚI
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:52:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4652
4632
4641
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
1610
5621
4610
5629
5630
7490
0163
0161
0220
0231
0892
3600
5210
7120
5610
0131
0132
0321
0322
1040
1622
1104
3100
3290
1075
2012
2029
1629
1080
1079
2021
2100
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
4933
5022
0164
3900
3822
3821