NGÀNH NGHỀ: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Tìm thấy 19253
Email[email protected]
Phone0964093521
Mã số thuế0110947932
Tên quốc tếDAI VIET GOLD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI XUÂN LẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T10:40:54
Email[email protected]
Phone0908105220
Mã số thuế3604001097
Tên viết tắtCTY TNHH SX VÀ KD BÁ Đ1NH
Người đại diệnLÊ BÁ Đ1NH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T14:43:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4721
4781
4741
4512
4742
4722
4541
4543
4530
0149
1050
1030
1020
7710
4312
4513
4610
8130
8020
8560
5510
5630
2592
9620
1313
7490
0161
6619
6419
7020
1811
0730
3600
6201
1410
7320
5610
0131
0132
0321
4311
7310
2395
1701
1073
2511
1071
1040
3211
1702
1520
3100
2011
3290
1074
1075
2012
2599
1080
1079
1062
1312
3700
3812
3811
8230
0121
0127
0111
0118
0210
0150
6202
4222
4229
4221
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0947378605
Mã số thuế5801528513
Tên viết tắtFSAC CO.,LTD
Tên quốc tếFIVE STAR AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T17:14:12
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
1701
1077
1071
1709
1076
3511
1622
1104
1702
3100
1621
1075
2023
2012
2013
2599
2219
1629
2220
1080
1079
2021
1062
1820
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4293
4212
4292
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Email[email protected]
Phone02435566999
Mã số thuế0110947386
Người đại diệnVŨ THANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:14:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4722
4772
4543
4530
4542
4520
9631
1010
7710
4312
5621
7911
4610
7990
5510
9610
7912
4330
8620
5229
8299
0240
9639
0163
9000
7410
8699
4322
4321
1410
7212
5610
4311
1071
1392
2011
1075
2023
2012
1420
3250
1079
2100
1430
1391
8230
0121
0128
6820
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0942592312
Mã số thuế0110947604
Người đại diệnHOÀNG NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T11:15:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4799
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
4542
7730
4610
8560
8559
7490
8299
6619
7110
7410
7020
0891
5210
7120
6810
3320
7212
7222
7211
7221
7213
7320
7310
2011
2023
2012
2013
2029
2030
2022
2651
2670
3250
1080
1079
2100
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
8230
0128
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone02513722777
Mã số thuế3604000495
Tên viết tắtDONA TECHNO
Tên quốc tếDONA TECHNO BIOTECHNOLOGY LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T08:44:11
Email[email protected]
Phone0943212527
Mã số thuế1602191000
Tên viết tắtCÔNG TY CP XNK THẤT SƠN
Người đại diệnLƯVĂNNGÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T11:15:42
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4690
4663
5224
4312
4330
8299
4390
0810
0892
4321
4329
3320
4311
2012
3830
4933
5022
4222
4293
4221
4292
4299
4291
4101
3900
3822
3821
Phone0987503533
Mã số thuế3801311549
Người đại diệnNGÔ QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T09:15:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4742
4763
4722
4751
7730
7710
1610
5229
8299
5225
4322
4321
3320
2011
2012
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4299
Phone0918498369
Mã số thuế1102082606
Tên viết tắtNPPG
Tên quốc tếNNP GROUP TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T15:42:54
Email[email protected]
Phone0345093883
Mã số thuế0110945702
Tên quốc tếTRIMICO INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:27
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
1610
2431
2592
1313
1811
1410
2591
2680
1623
2395
2814
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1061