NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép Tìm thấy 19226
Phone0981188991
Mã số thuế3703327766
Tên viết tắtYOUI VINA CO., LTD
Tên quốc tếYOUI VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnKANG JONGKYU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T22:09:46
Email[email protected]
Phone0975318551
Mã số thuế0111051183
Tên quốc tếLONGTRIP VIET NAM TOURISM AND EVENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:45
Tên ngành nghề
4649
4773
4771
4791
2396
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
7490
9311
9321
6209
5229
8299
5225
8220
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
9329
1811
7120
4321
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2513
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
2512
2392
2394
1820
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299
6311
Phone0385672871
Mã số thuế2301332845
Tên viết tắtHAI SON INVESTMENT INERASTRUCTURE DEVELOPMENT .,JSC
Tên quốc tếHAI SON INVESTMENT INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4759
4752
7729
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1701
2511
1709
2420
2512
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0836920588
Mã số thuế0801448812
Tên viết tắtHA NAM MATERIALS CO.,LTD
Tên quốc tếHA NAM MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIẾT TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T10:10:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4761
4784
4763
4764
4543
4312
4610
2432
2431
2592
8299
6810
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0933487048
Mã số thuế0318947931
Tên viết tắtMMA CONSTRUCHON AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMMA CONSTRUCHON AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:40:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4753
4791
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4610
2431
4330
0240
7020
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
1623
1701
2511
1709
1622
1702
2610
2599
1629
2220
2410
2512
6820
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0912403879
Mã số thuế5702184759
Tên viết tắtMINH DUONG TSDI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUONG TRADING SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0703845078
Mã số thuế0318947392
Tên quốc tếPHU LAM CONSTRUCTION ALUMINUM GLASS COMPANYLIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T09:10:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4312
6312
1812
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
4321
4329
7320
4311
7310
2591
2511
3100
3290
2599
2310
8230
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0986914008
Mã số thuế0111049681
Tên quốc tếMINH ANH XNK TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀODUYNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4753
4742
5224
5310
4312
5320
8130
2432
2431
2592
4330
1313
5229
5225
5221
5222
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
1394
1399
2593
1520
3100
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
9524
1511
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0779580476
Mã số thuế0111050422
Tên quốc tếMINH TAM DVTH TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NHƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:47
Phone0962497691
Mã số thuế0318946381
Tên viết tắtTCOMBINE CO., LTD
Tên quốc tếTCOMBINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4541
4530
4542
4520
7729
7721
7710
4312
6312
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
7010
6209
7110
7020
6110
6190
6120
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2732
1622
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4940
4933
6311