NGÀNH NGHỀ: Đúc sắt, thép
Tìm thấy 19226
| Phone | 0342394064 |
| Mã số thuế | 2401016025 |
| Tên viết tắt | FUQIN VIETNAM CO., LTD |
| Tên quốc tế | FUQIN VIETNAM AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD |
| Người đại diện | LÝ THANH TRÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang |
| Ngày thành lập | 2025-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-24T18:10:45 |
| [email protected] | |
| Phone | 0914575074 |
| Mã số thuế | 5400553840 |
| Tên viết tắt | HA LINH MECHANICAL JSC |
| Tên quốc tế | HA LINH MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình |
| Ngày thành lập | 2025-03-23 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-23T22:09:44 |
| Mã số thuế | 0110994026 |
| Tên viết tắt | WELDTECH CO.,LTD |
| Tên quốc tế | WELDTECH VIETNAM CO.,LTD |
| Người đại diện | TRẦN QUỐC VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:11 |
| Mã số thuế | 0110994562 |
| Tên viết tắt | ZSCO JSC |
| Tên quốc tế | ZSCO INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T16:40:11 |
| Mã số thuế | 5702180313 |
| Tên viết tắt | THỊNH PHÁT QN |
| Tên quốc tế | THINH PHAT QN PRODUCTION AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TẠ THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T14:10:15 |
| [email protected] | |
| Phone | 0387746579 |
| Mã số thuế | 0801444092 |
| Người đại diện | ĐỖ VĂN TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-03-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-22T04:02:22 |
| [email protected] | |
| Phone | 0936252828 |
| Mã số thuế | 0110992597 |
| Tên viết tắt | AKC HA NOI |
| Tên quốc tế | AKC HA NOI TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | ĐÀO MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T09:10:18 |
| Phone | 0976776320 |
| Mã số thuế | 5300832110 |
| Người đại diện | NGUYỄN CAO CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường bộ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T13:59:55 |
| [email protected] | |
| Phone | 0798231523 |
| Mã số thuế | 4601632579 |
| Tên quốc tế | TAN DAT PHAT SX AND KD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T13:59:31 |
| Phone | 0387513333 |
| Mã số thuế | 1102088492 |
| Tên viết tắt | CONG THUONG QUAN VIET VN CO., LTD |
| Tên quốc tế | CONG THUONG QUAN VIET VN COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | XU, JINGFEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An |
| Ngày thành lập | 2025-03-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-03-21T08:41:01 |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
- « Trang trước
- 1
- …
- 22
- 23
- 24
- 25
- 26
- …
- 1.923
- Trang sau »