NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sắt, thép, gang Tìm thấy 43
Phone0273 822 266
Mã số thuế5000127213
Người đại diệnHÀ MINH TUẤN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2012-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-17 12:19:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Phone0281 870771
Mã số thuế4700128517
Tên viết tắtBS CO., LTD
Tên quốc tếBACSON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THOẠI KHANH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chợ Đồn
Ngày thành lập2000-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:06:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4312
1101
1610
56309
4330
0810
0220
0231
0722
07300
07100
4321
56101
55103
4311
56301
1622
3100
1621
24200
23990
24100
0210
4933
5022
422
42102
4299
4101
Mã số thuế0201034104
Tên viết tắt19-5 MECHACO.
Tên quốc tế19-5 MECHANICS LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐINH BÁ LINH
Ngành nghề chínhĐúc sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2010-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:53:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46495
46637
46636
46633
46634
46592
46594
46510
4620
4511
46622
46635
46631
46639
46632
4512
4530
45200
4312
52299
3011
24320
24310
25920
43300
52222
52219
43900
55101
0810
4322
43210
56101
4311
25910
23950
25110
24200
2211
23910
2220
24100
23920
2394
33150
38301
4933
5022
49312
49321
49329
5021
42200
42102
4299
42900
41000
Phone0905 359 246
Mã số thuế4400397639-002
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẠC
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2011-03-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0905 333 788
Mã số thuế4101206526
Người đại diệnNguyễn Văn Vũ
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2011-04-22
Thay đổi giấy phép2023-06-02 06:29:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone(031)3594083
Mã số thuế0200763016
Tên viết tắtSDS
Tên quốc tếSONG DA STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2008-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:07:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone05113841909
Mã số thuế0400395105
Người đại diệnĐỖ MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2001-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế5400353055
Tên quốc tếEG INVESMENT TRADE AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHÒNG
Ngành nghề chínhSản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2010-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:02:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
47521
47592
4774
47523
47522
4312
56210
79200
5510
43300
93210
08910
07100
0721
08920
05100
05200
4322
4321
4311
24200
11041
24100
2394
02300
0210
4933
42102
4101
Mã số thuế0201094181
Tên viết tắtQUAN TRUONG EDUENTER
Tên quốc tếQUAN TRUONG EDUCATION AND ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÂU LINH
Ngành nghề chínhNhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-07-12
Thay đổi giấy phép2023-06-30 10:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46699
46499
46636
46496
46622
46631
47733
43120
79110
8531
85322
79200
79120
85590
85100
85510
85200
85321
85520
43300
93210
82990
93290
55101
4322
43210
56101
43110
25110
32400
31001
32900
23910
23930
16291
24100
23920
4933
5022
49321
49329
5021
42200
42102
42900
41000