NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng Tìm thấy 9479
Email[email protected]
Phone0346950909
Mã số thuế0110904946
Tên viết tắtX ENGINEERING .,JSC
Tên quốc tếX ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ KIM KHÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T18:10:25
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
7730
7710
4610
8559
4330
7490
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
2816
2732
2824
2819
2710
2733
2790
2651
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0938447400
Mã số thuế1102079392
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:47
Email[email protected]
Phone02835358933
Mã số thuế3901353535
Tên viết tắtDHN HOI AN
Tên quốc tếDHN HOI AN HIGH TECH AGRICULTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÀU ÁNH CHÂU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4511
4632
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
4513
4610
4330
1313
7010
0162
0240
0163
0161
7500
4390
0220
0311
0312
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
2591
1077
1076
1040
2750
1622
1621
2825
2829
2824
2821
2819
2710
1075
2012
2013
2211
2029
1629
2220
2740
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164
Email[email protected]
Phone02439763890
Mã số thuế4401114587
Tên viết tắtHOAPHAT PHU YEN STEEL., JSC
Tên quốc tếHOA PHAT PHU YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T08:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
0162
5229
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone02439763890
Mã số thuế4401114594
Tên viết tắtBAI GOC PHU YEN PORT.,JSC
Tên quốc tếBAI GOC PHU YEN PORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ ĐỨC THỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Yên
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T11:39:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
9311
5229
8299
5222
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
2511
3511
2750
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0364732091
Mã số thuế0601275520
Tên viết tắtPHUCTHAI GENERRAL BUSINESS SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếPHUCTHAI GENERRAL BUSINESS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0977353567
Mã số thuế4001290588
Tên viết tắtFVGINVEST
Tên quốc tếFVGINVEST INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI VIỆT HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:47
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4312
7911
8130
7990
7912
4330
9312
7110
9319
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2824
2392
0125
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0528549492
Mã số thuế0601275538
Người đại diệnLÂM VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
5224
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
3012
2592
4330
8299
7110
4390
0810
0722
0710
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2511
2750
1622
1621
2829
2824
2821
2220
2790
3315
3830
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102