NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động Tìm thấy 8858
Email[email protected]
Phone0982446728
Mã số thuế0111051391
Tên viết tắtMYCOM CO., LTD
Tên quốc tếMYCOM VIETNAM GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T00:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2930
2720
2013
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3319
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0987867569
Mã số thuế0901188861
Người đại diệnHOÀNG NGỌC TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4690
4663
4752
4782
4789
4773
4771
4799
4730
4791
4784
4763
4772
4764
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
8211
8110
1812
2592
4330
7810
5229
7020
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
7310
2591
1623
2814
1709
2816
2593
3240
2750
1104
2652
2818
3100
3290
2813
2822
2817
2821
2819
2710
2023
2513
2013
2640
2029
2599
2219
1629
1420
2220
2022
2790
2512
1430
1512
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4931
8121
8129
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0926408333
Mã số thuế0111052821
Tên viết tắtPHU THANH HN CO.,LTD
Tên quốc tếPHU THANH HN COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T22:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4782
4761
4753
4751
4312
7911
7990
7912
2592
4330
1313
7110
7410
7020
4390
1811
0810
7120
4322
4321
4329
5610
7310
2814
2511
1399
1392
1629
2220
1311
1393
2512
1391
1312
3700
8230
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0935181088
Mã số thuế0318950525
Tên quốc tếLOC THINH NGUYÊN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T17:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4721
4753
4763
4772
4764
4541
4543
4530
5224
7710
8292
1812
2592
6622
5229
1811
3320
6201
8219
2814
1399
2816
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2819
2930
3099
2599
2219
1629
2220
2920
3530
9511
0111
0112
6202
4933
Email[email protected]
Phone0978643868
Mã số thuế0111052250
Tên viết tắtDA369 JSC
Tên quốc tếDUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T16:10:08
Tên ngành nghề
0144
0145
1030
1010
1020
7730
1101
1610
7820
7830
8531
8130
8292
8211
8110
2432
2431
2592
7810
0162
0990
0910
8299
0240
8220
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
7120
3320
0131
0132
0321
0322
8219
7310
2591
1623
2814
2511
1071
2816
1040
3240
1622
2811
2818
1621
2815
2813
2822
2817
2821
2819
1075
1629
2812
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3811
0232
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
8121
8129
1061
0164
Phone0908268625
Mã số thuế3604017650
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX - TM PHƯƠNG HOÀNG PHÁT
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T07:40:27
Email[email protected]
Phone0976034487
Mã số thuế0111050285
Tên quốc tếKGROUP PRECISION VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4791
4783
4784
4742
4543
4530
4610
2592
8559
4330
8299
7110
7120
4322
4321
4329
3320
6201
2814
2816
2593
2818
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2819
2620
2710
3091
2930
2640
2599
2219
2220
2790
2651
2630
2670
3250
3092
3312
3314
3313
6202
Phone0935191985
Mã số thuế0318945229
Tên viết tắtDAI XUONG THANH CO.,LTD
Tên quốc tếDAI XUONG THANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕHỒNGXUẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T21:09:49
Phone0888444908
Mã số thuế0318947177
Tên viết tắtAN HI GROUP CO., LTD
Tên quốc tếAN HI GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:40:24
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4690
5224
4312
8211
2592
4330
7490
6619
7020
4390
4322
4321
4329
3320
2814
2818
2829
2819
2710
3312
3319
3315
6820
4933
Phone0918046805
Mã số thuế0111049272
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6311