NGÀNH NGHỀ: Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) Tìm thấy 6185
Email[email protected]
Phone0367936128
Mã số thuế2301323079
Tên quốc tếSTH HEAVY MACHINERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY SANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T22:39:46
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
4330
7110
7410
7120
4322
4321
4329
3320
7212
2511
2816
2811
2818
2813
2829
2822
2823
2821
2819
2710
2640
2740
2790
2651
2512
3312
9511
3314
3313
3319
Email[email protected]
Phone0355881441
Mã số thuế2301323576
Tên viết tắtSIM ENGINEERING
Tên quốc tếSIM VIETNAM ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÙNG NGỌC SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-10
Thay đổi giấy phép2025-03-10T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4791
4742
4763
4722
4772
4764
7730
4610
8211
1812
2592
8299
1811
4322
4321
4329
3320
8219
2591
2814
1701
1709
2816
2731
2732
2750
2811
2818
1702
1392
3290
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
1391
1820
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
Email[email protected]
Phone0348603011
Mã số thuế0110981429
Tên viết tắtXUANTAO.,JSC
Tên quốc tếXUAN TAO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnGIẦN THỊ THANH TÚ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T17:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4773
4799
4719
4784
5224
4312
6312
7830
8531
8560
1812
5510
6399
8559
4330
7490
9311
8620
7810
7010
6209
5229
8299
5225
7110
7420
9319
7410
7020
9329
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
7310
2511
2816
3511
2811
3290
2819
2720
2599
2740
2790
3312
3314
3319
8230
3512
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0978007198
Mã số thuế0110972600
Tên quốc tếTUAN HUY MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-08
Thay đổi giấy phép2025-03-08T18:40:01
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4799
4791
4610
2432
2431
2592
8299
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2420
2610
2813
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2512
Email[email protected]
Phone0907571689
Mã số thuế0110980802
Tên quốc tếHANG DAI TECHNOLOGY SOLUHONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HÙNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-07
Thay đổi giấy phép2025-03-07T15:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
7820
1812
6399
2592
7810
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Phone0984265833
Mã số thuế0801442345
Tên quốc tếSIFANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TRANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T14:10:44
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4511
4663
4773
4721
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4312
6810
3320
4311
2814
2816
2811
2818
2813
2819
2910
3312
3314
8230
6820
4933
4101
4102
Email[email protected]
Phone0983869876
Mã số thuế0110972840
Tên viết tắtVIET TRUNG AGRI CO., LTD
Tên quốc tếVIET TRUNG AGRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC DÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-05
Thay đổi giấy phép2025-03-05T17:40:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4722
4772
1020
7730
7721
7710
6312
7911
4610
1812
5510
7912
7490
6209
8299
6619
7110
7420
5911
9000
7410
9101
1811
0311
0312
4329
3320
6201
7320
5610
0321
0322
7310
2680
2814
2816
2731
2732
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
1075
2640
2733
2790
2651
2812
2630
2670
1820
3312
3314
3313
8230
0121
6202
4212
4211
6311
5820
Mã số thuế0318855198
Tên quốc tếHOANG NGUYÊN SX-TM-DV-CK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CẢNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-03-04T14:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
2592
7410
4390
3320
2591
2814
2511
2816
2811
2818
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2512
3312
Email[email protected]
Phone0354453369
Mã số thuế3604005694
Người đại diệnNGUYỄN QUANG THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:21
Email[email protected]
Phone0973356228
Mã số thuế0110968097
Tên quốc tếAN LONG VIETNAM MACHINERY SX & TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-03
Thay đổi giấy phép2025-03-03T17:55:03
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
4752
4773
4741
4742
2592
8299
7320
7310
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2812