NGÀNH NGHỀ: Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) Tìm thấy 6185
Phone0901 734 675
Mã số thuế4601305571
Tên viết tắtGMS VIET NAM
Tên quốc tếGMS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG HOÀNG LUNG
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2016-11-14
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:02:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4663
4543
4530
4312
2592
4330
8299
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2813
2822
2824
2821
3091
2910
2930
2599
2651
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0101442678-002
Tên quốc tếBRANCH OF GE VIETNAM LIMITED IN HAIPHONG
Người đại diệnVŨ THU TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2008-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:17:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0907275328
Mã số thuế3603320534
Người đại diệnNGUYỄN THANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2015-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:24:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4530
4520
2592
3320
2591
2511
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2640
2599
2740
2790
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0904 858515
Mã số thuế0106664554
Tên viết tắtAZENERGOS., JSC
Tên quốc tếAZENERGOS SYSTEMS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ MINH TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:38:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4711
4741
4742
1030
1812
2432
2592
7490
8299
0240
1811
7120
4322
4321
3320
721
7320
2591
2511
2750
2811
2011
2610
2710
2023
2012
2013
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
3510
3311
3313
0128
0210
Phone0934561108
Mã số thuế0315464566
Tên quốc tếHUMITA COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HUỲNH MINH
Ngành nghề chínhSản xuất máy chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2019-01-07
Thay đổi giấy phép2023-07-16 22:22:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
2592
7410
3320
2591
2814
2816
2593
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2599
2812
Phone0949346868
Mã số thuế0106670491
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:40:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4632
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4719
4721
4781
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
7722
7730
7721
7710
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
1812
5630
7912
7420
1811
3320
721
7320
5610
7310
2680
2814
2816
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2651
2812
2630
2670
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3315
8230
8121
8129
6311
5820
Phone0986611999
Mã số thuế0106699483
Tên quốc tếVIET HAN - TRUONG KHANG MECHANICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ VĂN HOAN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2014-11-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:16:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4752
4610
2432
2431
2592
8299
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2819
2710
2513
2410
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
Mã số thuế0108023884
Tên quốc tếBAO MINH COSMECUETICALS INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:56:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4759
4773
4719
4721
4711
4741
4722
4772
1030
1010
1020
7730
7911
4610
5629
7990
5510
7912
2592
4330
7810
8299
7410
4322
4321
4329
3320
2814
2816
1104
2811
2610
2813
2620
1075
2023
2640
2029
1629
2220
2740
1079
2021
2100
3312
3313
4933
Mã số thuế0106818109
Tên viết tắtDAI MY ONE MEMBER CO.,LTD
Tên quốc tếDAI MY ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÚY THOA
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:12:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST