NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Tìm thấy 6760
Mã số thuế0107757441
Tên quốc tếTRUNG THANH BROADCASTING COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUYẾT LINH
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 03:13:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0915561888
Mã số thuế0107783547
Tên viết tắtINTERNATIONAL CMI CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MATERIAL PRODUCT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
4719
4711
4512
2396
7730
7740
4312
1101
1610
4513
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1709
2816
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2012
2720
2013
1102
2391
2640
2393
1629
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0313880063
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ĐỨC HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4663
7730
2592
4390
3320
2814
2511
2816
2818
3100
3290
2813
2821
2710
2930
3311
3312
3314
3319
4933
4299
4101
Mã số thuế0105163749
Tên viết tắtNPEC., JSC
Tên quốc tếNORTH POLE EQUIPMENT COLD STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÚ VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-02-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:57:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4759
1030
1010
1020
2592
4322
4321
3320
721
2818
3290
2815
2822
2819
2710
2640
2599
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3700
Phone02413974289
Mã số thuế2300894584
Tên quốc tếOCEAN INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THƯỞNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:10:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4752
4741
4512
4541
4542
4520
7710
4312
4513
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4311
7310
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
2420
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2819
2620
2710
2720
2211
2391
2640
2599
2212
2410
2733
2740
2651
2630
3250
2512
3312
3830
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Phone0913633461 - 09185
Mã số thuế2100438947
Tên viết tắtCTY TÂM TRÍ
Người đại diệnTRẦN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duyên Hải
Ngày thành lập2010-12-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:51:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0819994999
Mã số thuế1101934287
Tên viết tắtTPRO VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếTPRO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG GẤM
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Hòa - Đức Huệ
Ngày thành lập2019-11-28
Thay đổi giấy phép2023-07-15 02:59:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939623888
Mã số thuế1801436840
Tên viết tắtCÔNG TY MITAPHO
Tên quốc tếMITAPHO LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2015-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:54:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4632
4641
4759
4723
4719
4711
4781
4741
4753
4791
4742
4763
4722
4543
4530
6312
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
7990
8560
7912
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
3320
2593
2750
2818
2610
2817
2640
2599
2740
3312
8230
4933
6311
5820
5811
Phone07103733986
Mã số thuế1801469395
Tên viết tắtFUVI JSC
Tên quốc tếFUVI INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HẢI PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:44:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4632
4641
4762
4759
4789
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4543
4530
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
6399
7912
2592
6209
5229
8299
7410
6190
3320
6201
1410
7320
5610
7310
2593
2750
2818
1520
2610
2817
2023
2599
1420
2740
1430
1512
3312
8230
6202
4933
6311
5820
Phone0837504406
Mã số thuế0314203681
Tên viết tắtK&L GREEN ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếK&L GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ NGỌC LỮ
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 01:19:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4541
5224
2396
7710
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
5221
5222
0161
7110
4390
1811
3600
5210
4322
4329
2591
2680
1623
2395
1701
2511
1709
2816
2593
1622
2652
2818
1702
1621
1392
3290
3520
2420
2610
2823
2710
2513
2012
2930
2720
2013
2211
2391
2393
2599
2212
2220
2410
1910
2790
2651
1079
2512
2021
2100
2310
1430
2392
2394
3510
3830
3700
3812
3811
0121
0113
4920
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821