NGÀNH NGHỀ: Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung Tìm thấy 4724
Email[email protected]
Phone09060833680902007366
Mã số thuế0202280127
Tên quốc tếTUNG ANH INDUSTRIAL KITCHEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T14:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4759
4773
7729
7730
4610
4330
8299
3320
2732
2750
2815
2599
2733
2740
2790
3311
3312
3314
3313
3319
Email[email protected]
Phone0365175714
Mã số thuế0318889662
Tên viết tắtABBY MEDI
Tên quốc tếABBY MEDI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T20:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4781
4722
4772
4530
4520
1101
7911
4610
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
8299
1811
3320
5610
7310
2814
1103
1073
1077
2511
1071
2816
1076
2593
3240
1104
2811
2818
3230
1072
1702
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2620
1074
1075
2023
3220
2910
2012
2930
2013
1102
2640
2029
2220
2410
2022
2920
2660
2630
3250
1079
2512
2021
2100
3311
3312
3314
3313
9522
3315
8230
4933
4932
Email[email protected]
Phone0359763780
Mã số thuế0111002073
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T13:09:46
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4759
4752
4773
4741
4730
4512
4753
4783
4784
4742
4763
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
7990
7912
2592
4330
7490
6209
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
2591
2680
2814
2816
2593
2750
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2910
2930
3099
2720
2640
2599
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6820
4933
4932
6311
5820
Email[email protected]
Phone0823681386
Mã số thuế6300378241
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:40:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
7730
7710
2432
2431
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2814
3511
2818
2815
2813
2821
2710
2720
2391
2599
2410
2812
3530
3311
3312
3314
3319
3700
4933
4221
Phone0865420226
Mã số thuế2301326231
Tên viết tắtAN THINH TIN (VIETNAM) SMART TECHNOLOGY CO .,LTD
Tên quốc tếAN THINH TIN (VIETNAM) SMART TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY LUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4721
4711
4741
4512
4742
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5590
6312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
5510
5630
7490
7810
8299
7212
7214
7211
7213
5610
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2910
2930
2640
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
6311
Email[email protected]
Phone0977556210
Mã số thuế0111000358
Tên viết tắtHA PHU MACHINERY AND EQUIPMENT JSC
Tên quốc tếHA PHU MACHINERY AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NHƯ QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T13:09:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4752
4773
4791
4530
4520
7730
7710
4312
4610
2592
4330
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2599
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977889922
Mã số thuế4900921850
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK THE NEW SUN
Tên quốc tếTHE NEW SUN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI MINH KỲ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4634
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
2396
1812
1313
1811
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3220
2513
2930
2720
2013
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
2512
2310
1430
1391
1312
2392
2394
3530
1820
Email[email protected]
Phone0988961596
Mã số thuế0110997644
Người đại diệnVŨ VĂN ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:10:02
Tên ngành nghề
4659
4653
4741
7820
7830
2592
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2818
2815
2813
2829
2822
2817
2821
2819
2599
2733
2740
2790
2512
3311
3312
3314
3313
3319
Email[email protected]
Phone0964283150
Mã số thuế0110998912
Tên viết tắtHA NOI INVEST GREENTECH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4543
4530
4542
4520
2396
1020
4610
3012
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2392
3092
2394
3530
3319
3315
0121
0117
0122
0118
4223