NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Tìm thấy 9158
Phone0907 06 16 63
Mã số thuế0314108149
Tên quốc tếHUYNH DE PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2016-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:28:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4711
4741
4753
4722
4772
4751
9631
7730
1610
7911
4610
8532
8292
9610
7912
3011
2592
4330
1313
9311
8620
5920
5912
7110
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7214
5610
0321
0322
4311
7310
2591
1623
1394
2732
1622
1520
1621
1392
2813
2829
2023
2029
1629
1420
2220
1311
1393
2790
3250
2021
1430
1391
1312
1512
9524
9511
6202
6820
4933
4932
4931
8129
4229
4299
4101
4102
3821
Phone08 62705400
Mã số thuế0314138746
Tên viết tắtDUYAR VIETNAM
Tên quốc tếDUYAR VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 21:08:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02839840590
Mã số thuế0314321734
Tên viết tắtNV EQUIPMENT
Tên quốc tếNAM VIET THERMAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH THÁI BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:03:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0913 193 319
Mã số thuế0311957874
Người đại diệnTHÁI VĂN THANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2012-09-06
Thay đổi giấy phép2023-07-18 01:59:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4759
7730
2592
4330
7490
5912
7110
5913
5911
9000
7410
7020
4390
1811
5210
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
7310
2591
1394
2732
3100
1392
3290
2813
2829
2819
1393
2790
1391
9524
9511
3319
9522
6202
6820
4933
4932
4931
8129
4229
4299
4101
4102
3821
Phone0937090914
Mã số thuế0314709982
Tên quốc tếOCTOBER MECHANICAL TRADING PRODUCTION CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÀ GIANG
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-18 01:43:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4530
2592
4321
4329
3320
2814
2511
2816
2593
2813
2825
2826
2821
2819
2930
2599
2512
3311
3312
3314
3319
Phone0903039886
Mã số thuế0315040687
Tên viết tắtTIEN DAT TECHNOLOGY & ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếTIEN DAT TECHNOLOGY & ENGINEERING SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH LÊ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2018-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 01:55:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4663
7710
4312
8130
2592
9000
9329
4322
4321
0131
0132
4311
2813
2829
2740
3700
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0916147101
Mã số thuế0313954967
Tên viết tắtNHA XANH CORPORATION
Tên quốc tếGREEN HOUSING CONSTRUCTION AND SERVICE CORPORATION
Người đại diệnBÙI VĂN CU
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-07-17 17:24:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4772
4541
4543
4530
7710
4312
7911
8130
5510
2592
4330
9312
9311
9321
9103
5229
5221
0240
0161
7110
7410
9329
4390
0810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
7310
2813
2740
3312
3314
9522
3700
8230
0129
0118
0210
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0862723451
Mã số thuế0314069115
Tên quốc tếNHAN PHAT CONSTRUCTION SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐÌNH PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-10-18
Thay đổi giấy phép2023-07-17 16:18:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
4610
2592
4330
5229
4322
4321
4329
4311
2511
2593
2750
2813
2640
2599
2220
2740
2512
2392
4933
422
421
4299
4101
Phone028 2232 6789
Mã số thuế0314078783
Tên viết tắtLONG HAI BODYGUARD - SECURITY SERVICES GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếLONG HAI BODYGUARD - SECURITY SERVICES GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ MINH THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:16:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0349919498
Mã số thuế0314912053
Tên viết tắtNGOC YEN INDUSTRY EQUIPMENT CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC YEN INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:25:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
5224
2396
1030
1010
1020
7730
4312
7830
1812
2592
7810
1811
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2395
2814
2816
2593
3240
1104
2818
3230
1520
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
1075
2513
2720
2211
2391
2393
2599
2219
2399
1420
2220
2410
2022
2812
3250
1080
1079
2512
2310
1430
1512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102