NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Email[email protected]
Phone0377692718
Mã số thuế0110916356
Tên viết tắtSWC VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếSWC VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:35
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
4723
4799
4719
4721
4711
4730
4791
4722
4543
4530
7730
4312
5621
5629
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
7320
5610
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
3511
2750
2011
3520
2420
2817
2710
2023
2513
2930
2720
2640
2029
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
3530
3312
3314
3313
3319
3315
3700
3512
4222
4221
4299
3900
Phone0976405068
Mã số thuế2301314109
Tên viết tắtAXB VINAINTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếAXB VINAINTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnAHN BYUNGHEE - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T21:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4764
4541
4543
7730
4610
8020
8560
2432
2431
2592
7490
6209
8299
6619
7110
7020
5210
4322
4321
6201
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2818
2610
2813
2817
2620
2710
2720
2640
2599
2219
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
9511
9512
9521
6202
6820
5820
Email[email protected]
Phone0889303705
Mã số thuế4601626582
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T17:09:49
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4742
4772
4541
4543
4530
2814
2811
2610
2813
2620
2710
2023
2930
2640
2030
2812
2630
2100
Email[email protected]
Phone0764846153
Mã số thuế3703274874
Tên quốc tếTRAN DINH HA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T12:39:54
Phone0916867631
Mã số thuế5600347098
Tên viết tắtCÔNG TY CP ĐT PHÁT TRIỀN NÔNG NGHIỆP TÂY BẮC T&T
Người đại diệnNGUYỄN TRUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Điện Biên
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T11:10:48
Tên ngành nghề
2396
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
1812
2432
2431
2592
0163
0161
1811
0899
0891
0892
1410
0131
0132
0322
2591
2680
1623
2395
2814
1701
2511
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1520
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
1420
2220
2410
2030
2022
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1512
2392
2394
1820
1511
0121
0117
0119
0118
1061
0164
Phone0941076690
Mã số thuế3002283172
Tên quốc tếPLASMA MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:12
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
4610
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2720
2599
2219
2733
2740
2790
2812
4933
5022
5012
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone02436288697
Mã số thuế1102078381
Tên viết tắtKAROFI LONG AN CO.,LTD
Tên quốc tếKAROFI LONG AN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T09:11:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4741
7730
7740
7710
6312
4610
6209
8299
7020
3600
5210
6810
3320
6201
7212
7211
7320
2814
2750
2811
3290
2813
2819
2812
9522
8230
6202
4933
4932
6311
5820
Email[email protected]
Phone0336796006
Mã số thuế2401005383
Tên quốc tếFUJIASIA ELEVATORIMPORT AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T09:10:43
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
2592
8299
4321
4329
3320
2591
2814
2816
2731
2732
2811
3290
2610
2829
2710
2720
2599
2410
2733
2740
2790
2812
4299
Email[email protected]
Phone0917045828
Mã số thuế0110911559
Tên viết tắtTDE-MA
Tên quốc tếTDE MEASUREMENT AND ANALYTICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN DỰ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T13:40:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4764
4751
4610
2432
2431
2592
7490
8299
7410
7020
7120
3320
2591
2511
2816
2593
2818
3290
2420
2815
2829
2822
2821
2513
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3319
9522
Phone0898121994
Mã số thuế5300828932
Tên viết tắtLAOCAIIDI
Tên quốc tếLAO CAI INDUSTRIAL DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2024-12-21
Thay đổi giấy phép2024-12-21T08:09:45
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4632
4773
5224
7730
7721
7710
4312
5621
4610
5629
8130
5630
4330
7490
9312
9321
5229
8299
7110
7020
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2814
2731
2732
3511
2811
3290
2829
2710
2720
2733
2740
2790
2812
3312
3314
3700
3812
3811
8230
3512
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102