NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu Tìm thấy 4922
Phone0915561888
Mã số thuế0107783547
Tên viết tắtINTERNATIONAL CMI CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MATERIAL PRODUCT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
4719
4711
4512
2396
7730
7740
4312
1101
1610
4513
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1709
2816
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2012
2720
2013
1102
2391
2640
2393
1629
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0969 606 999
Mã số thuế0106481342
Tên quốc tếTHAI DUONG TECHNICAL AND INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:14:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone097 3983917
Mã số thuế0106600215
Tên viết tắtIDIO.,JSC
Tên quốc tếPHUONG DONG INDUSTRY INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN DANH CƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:15:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4741
5224
2396
6312
1610
1812
2431
2592
6209
5229
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6201
721
2591
2680
1623
2814
1701
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1702
1621
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
3530
1820
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
3700
6202
6311
Phone0977075634
Mã số thuế2500624592
Người đại diệnTRỊNH VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2019-03-08
Thay đổi giấy phép2023-07-16 10:08:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4773
4730
5224
4312
5590
5621
5629
5510
5630
4330
5229
5225
5221
5222
7410
4390
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2812
2392
4933
5022
5012
4932
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế2301021222
Tên viết tắtTRUNSUN SOLAR VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNSUN SOLAR VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHU, ZHIMING
Ngành nghề chínhSản xuất pin và ắc quy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-03-07
Thay đổi giấy phép2023-04-27 00:21:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0311817940-001
Người đại diệnTRẦN VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2014-11-12
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:22:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4610
2592
3320
2814
2816
2811
2818
2610
2815
2813
2817
2620
2640
2022
2812
2630
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3315
Mã số thuế0107757441
Tên quốc tếTRUNG THANH BROADCASTING COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TUYẾT LINH
Ngành nghề chínhSửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-20 03:13:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2826
2829
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0433959565/0971273
Mã số thuế0106004205
Tên viết tắtSVISAN CO .,LTD
Tên quốc tếSVISAN TRADE PRODUCTION AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỒNG HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:56:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4511
4690
4641
4663
4752
4789
4773
4771
4719
4721
4711
4512
4761
4724
4753
4722
4530
4520
5224
7710
4312
6312
5621
7911
4610
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
5229
8299
5221
6619
1811
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1399
1520
3100
1392
2817
2640
2212
1420
1393
2812
1430
1512
3530
9511
9522
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone0904592639
Mã số thuế0106472732
Tên quốc tếMINH CHI SX&TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:44:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
4752
4771
4741
4742
4610
2592
8299
1410
2591
2680
2511
1399
2593
2811
2652
1520
1392
2610
2813
2826
2829
2822
2824
2821
2620
2710
2910
2640
2920
2660
2651
2812
2630
2670
2512
1512
1511
Phone08-35163885
Mã số thuế0311420455
Tên viết tắtVITEK VTB TPHCM JSC
Tên quốc tếVITEK VTB TPHCM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ DƯƠNG NGỌC DUY
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-12-16
Thay đổi giấy phép2023-07-02 03:29:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4759
8532
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2812
2630
9511
3314
3313
9512
9521
9522