NGÀNH NGHỀ: Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác Tìm thấy 5352
Mã số thuế0107549233
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH IDS
Tên quốc tếIDS CONSTRUCTION SOLUTIONS INTERIOR DESIGN COMPREHENSIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THÀNH CHUNGVŨ HOÀNG AN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:50:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4690
4663
4752
1030
7730
4312
4610
4330
8299
6619
7110
7410
4390
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2910
2930
3312
3830
3700
3812
3811
8230
4933
422
421
4299
4101
3900
3821
Phone0983439999
Mã số thuế1602022718
Tên quốc tếOPEN99 AN GIANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ CHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2016-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:41:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4690
4663
4799
4730
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
7911
4513
4610
7990
7912
5221
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
5210
7320
7310
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2910
2013
1629
2220
2410
2392
2394
3315
4920
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0907472071
Mã số thuế5801180787
Người đại diệnTRẦN THỊ HỒNG THU
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2012-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:28:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0613566300
Mã số thuế3603272111
Tên quốc tếCAR LAND VINA CO., LTD.
Người đại diệnPARK GI SOO
Ngành nghề chínhSản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-24 11:17:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0943339996
Mã số thuế0800902310
Tên viết tắtHOSANA
Tên quốc tếHOSANA ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Ngọc Viễn Đông
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2011-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 21:59:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0106146312
Tên viết tắtTHONG TRI DEVEL CO ., LTD
Tên quốc tếTHONG TRI DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:42:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone024 85875118
Mã số thuế0108506747
Tên quốc tếTHIEN MA RUBBER ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC HÂN
Ngành nghề chínhSản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2018-11-09
Thay đổi giấy phép2023-07-09 21:31:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0436740410
Mã số thuế0105975162
Tên viết tắtKIM HUY ICD .,JSC
Tên quốc tếKIM HUY DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-08-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4772
4610
3011
2592
8299
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
1701
2011
2610
2620
2710
3091
2910
2012
2013
2640
2410
2920
2630
2670
3250
2392
0150
4920
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone0905381999
Mã số thuế0314505107-003
Người đại diệnTRẦN VĂN PHÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Kỳ - Phú Ninh
Ngày thành lập2017-08-22
Thay đổi giấy phép2023-07-17 05:44:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4659
4661
4511
4652
4632
4520
7710
7911
4513
7990
5510
7912
5221
7410
5610
3100
2910
2930
2920
6820
4933
4932
4931