NGÀNH NGHỀ: Đóng tàu và cấu kiện nổi Tìm thấy 13438
Phone0932162073
Mã số thuế1101734721-016
Người đại diệnVÕ THỊ KIM HOÀNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân An - Thủ Thừa
Ngày thành lập2014-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:32:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4511
4663
1030
1020
7710
4312
7911
7990
5510
7912
3011
4330
4390
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1079
1062
4933
5021
422
421
4299
4101
Phone02253533564
Mã số thuế0201849957
Tên viết tắtTRUNG HANH TRADICO
Tên quốc tếTRUNG HANH TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ LỆ HUYỀN
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2018-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:18:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0977921167
Mã số thuế0201859698
Tên viết tắtSAO VIET BC
Tên quốc tếSAO VIET BUILDING AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ LỆNH KHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2018-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:37:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4663
2396
4312
7820
7830
1812
3011
2592
4330
9321
7810
8299
7110
7020
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
4311
7310
2395
1399
2011
2391
2393
2029
2220
2022
1391
2392
2394
1820
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0977718199/6273199
Mã số thuế4300757165
Tên viết tắtVIETTHANH CO., LTD
Tên quốc tếVIETTHANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ MỘNG HOÀNG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2015-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:17:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0935755542
Mã số thuế4300812828
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KT-CĐ APACON
Người đại diệnLÊ TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-07-08 08:40:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4723
7730
7710
4312
3011
4330
5221
5222
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3311
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0913405203
Mã số thuế4300716232
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SUM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2013-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:24:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0333939616
Mã số thuế5701773208-001
Người đại diệnLÊ VĂN SỸ
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:38:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4759
4752
4723
4719
4711
4724
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
0146
0149
4312
5621
5510
5630
9610
3011
3012
6492
5914
9321
5229
0990
0910
9639
9329
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
4311
4933
5022
5012
4931
5021
5011
Phone0982830809
Mã số thuế5702080100
Tên viết tắtTOAN PHAT SPAI CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN PHAT STEEL PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC NAM
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:46:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4663
4541
4543
4530
5224
4610
3011
2432
2431
2592
8299
5222
5210
3320
2591
2511
3290
2420
2013
2599
2410
3311
3315
4933
5012
4932
5011
4299
4101
4102