NGÀNH NGHỀ: Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan Tìm thấy 220
Phone0799558855
Mã số thuế0316128013-006
Người đại diệnNGUYỄN THỤC ANH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Huế
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2025-10-30T14:34:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4759
4773
4791
4742
5224
1030
7730
7710
6312
7830
4610
8531
8532
7990
8110
1812
6399
7912
8559
8551
8552
0162
6209
8299
0163
0161
5912
7420
5913
5911
7410
7020
1811
5210
6201
7214
7211
7320
0131
7310
3030
2821
2599
1062
3312
3314
3313
3319
9512
8230
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4932
8129
1061
6311
0164
Phone02273640070
Mã số thuế1000349970
Tên viết tắtOL CO.,LTD
Tên quốc tếOULEE PRECISION INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHEN, CHING
Ngành nghề chínhSản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-06-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 18:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone(84234) 3831432
Mã số thuế3301644331
Tên viết tắtVIETRAVEL AIRLINES
Tên quốc tếVIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ ĐỨC BIÊNNGUYỄN QUỐC KỲ
Ngành nghề chínhVận tải hành khách hàng không
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngày thành lập2019-02-19
Thay đổi giấy phép2023-07-16 13:29:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4661
4652
4632
4690
4723
4773
5224
5310
7730
7710
5320
6312
5621
7830
4610
8533
8541
8542
8532
5629
7990
5510
5630
7912
7490
6622
5229
8299
5223
9000
6419
7020
5210
6810
5610
7310
3030
2651
3315
8230
5120
5110
Phone0988 525 494
Mã số thuế0106358074
Tên viết tắtERA DEVELOPMENT SOLUTIONS CO.,LTD
Tên quốc tếERA DEVELOPMENT SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHẨM THỊ NGỌC DIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2013-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:17:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4774
4773
4799
4719
4721
4741
4512
4791
4763
4541
4543
4530
4542
4520
1030
1020
7730
7710
7820
7911
4513
4610
8532
5629
7990
8292
8211
8560
1812
6399
7912
2592
8559
851
8551
8552
1313
7490
7810
0162
6209
5229
8299
0163
0161
7110
7020
9329
1811
5210
7120
3320
6201
1410
721
7320
8219
7310
2814
2811
2818
3100
1392
2610
3030
2813
2829
2023
3099
2640
2029
2790
2651
2812
2670
1079
3510
3312
3314
3313
3319
3830
3700
3812
3811
8230
0150
6202
6820
4933
4932
4101
6311
3900
3822
3821
5820
Phone(84-8) 38361784
Mã số thuế0312933650
Tên viết tắtINDOCHINE TECHNOLOGY SOLUTIONS JSC
Tên quốc tếINDOCHINE TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN TẤNNGUYỄN MỘNG TUÂNHOÀNG HOA MỸ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2014-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:11:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4632
4773
4741
4742
4543
4530
4520
7730
7740
6312
4610
8020
6399
3011
3012
7490
6209
6619
7110
7410
7020
6110
6190
6120
7120
6201
721
7320
2610
3030
2620
2910
2930
2920
2660
2651
2630
2670
3312
9511
3314
3313
9512
3315
8230
6202
4299
6311
Phone02253851276
Mã số thuế0201753557
Tên viết tắtATN CTCO., LTD
Tên quốc tếATN CONSTRUCTION & TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI AN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:18:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4511
4652
4632
4641
4512
4530
4520
4312
4513
3011
3012
2592
4330
7490
5229
8299
5221
5222
0163
0161
4390
5210
4322
4321
4311
2511
3030
2829
2930
2220
2740
2651
3315
0128
0118
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
0164
Phone0916216477
Mã số thuế3603787294
Tên viết tắtOPDA
Tên quốc tếONLINE OPTIMIZATION DEVELOPMENT AND APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH MAI
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:31:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4799
4791
6312
6399
8559
7490
6209
7410
6190
6120
6201
7212
7214
7211
3030
3099
6202
6311
Phone02252644550
Mã số thuế0201119541
Tên viết tắtMINH HUY JSC
Tên quốc tếMINH HUY INVESTMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG MINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2010-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 02:54:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4763
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8130
3011
3012
2432
2431
4330
5229
5221
5222
5223
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
1623
2395
1701
1709
2816
3020
3240
2818
3230
1702
3100
3290
2420
2815
3030
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
2910
2930
3099
2211
2391
2393
2212
1629
2220
2410
2022
1910
2920
2812
3250
2310
2392
3040
3092
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4920
4940
4933
4912
5022
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0911773137
Mã số thuế0401878257
Tên viết tắtAVUONGVN
Tên quốc tếA VUONG LIMITED COMPANY
Người đại diệnHuỳnh Thị Mỹ Ngân
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2018-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-02 04:48:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4752
4773
2396
7730
7710
3011
3012
4330
7110
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2395
3020
3240
3100
3290
3030
2829
3099
2029
2399
2220
2030
2022
2920
2394
3319
3315
4933
5022
5012
4299