NGÀNH NGHỀ: Sản xuất linh kiện điện tử Tìm thấy 30495
Phone0975910659
Mã số thuế2700840632
Người đại diệnLÊ TUẤN LỘC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-20 02:21:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0203 685779 0976666
Mã số thuế5300625114
Người đại diệnTRẦN NAM TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2012-09-04
Thay đổi giấy phép2023-07-20 06:35:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4620
7729
7730
7490
0990
9200
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
5210
721
7320
5610
3211
2011
2610
2710
2211
2599
2220
3311
3312
4933
4931
422
4101
Phone0978929897
Mã số thuế5300717125
Tên viết tắtNGOCKHANHVINA., JSC
Tên quốc tếNGOC KHANH VINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM NGỌC KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương
Ngày thành lập2016-06-17
Thay đổi giấy phép2023-07-20 06:52:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4741
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5629
7990
5510
5630
2592
5225
0810
0730
5210
4322
4321
3320
5610
4311
2511
2420
2610
2829
2620
2640
1629
2630
3530
3312
3314
3313
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02213898888
Mã số thuế0900817933
Tên viết tắtTP INDUSTRIAL .,JSC
Tên quốc tếTP INDUSTRIAL DEVELOPING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ NGỌC
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-29 06:45:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
4723
4741
4610
2432
2431
2592
8299
6810
3320
7310
2591
2511
2593
2420
2610
2710
2013
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2022
2740
2790
2512
2310
Phone0976176076
Mã số thuế0900858986
Tên viết tắtHALO PLASTIC
Tên quốc tếHALO PLASTIC CO.,LTD
Người đại diệnLÊ VĂN PHƯỢNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2013-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-20 19:04:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4799
4719
4711
4741
4512
4791
4764
4541
4543
4530
4520
1030
1010
1020
5621
7820
7830
4513
8531
8211
5630
8559
0990
8299
0810
4321
3320
5610
2814
2816
2593
3240
3212
3211
2818
3100
3290
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2817
2821
2819
1075
2640
2219
2220
3312
3314
3319
4933
4931
1061
Phone0975792655
Mã số thuế0901097565
Tên viết tắtKAISU GROUP.,JSC
Tên quốc tếKAISU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CÔNG
Ngành nghề chínhKhai thác, xử lý và cung cấp nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:26:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4653
4661
4511
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5621
4513
5629
4330
5229
8299
5225
9810
4390
0810
0892
0510
0520
3600
5210
4321
4329
5610
4311
2593
2750
1104
3100
3290
2610
2829
2819
2620
2710
2640
2599
2399
2220
1910
2740
2790
2630
3530
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0124
0129
0122
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0983 081 909
Mã số thuế0900860470
Tên quốc tếPRETECH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2013-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:21:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4511
4652
4663
4759
5224
4312
7820
7830
4610
8292
2592
4330
8299
7110
7410
1811
4322
4321
3320
5610
4311
7310
2750
1622
1621
2610
2829
2620
3091
2640
2599
2220
2740
2630
2512
3312
3314
3319
9522
3700
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế4201762679
Tên viết tắtP.Q.P JSC
Tên quốc tếKHANH HOA P.Q.P JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN TẤN ĐỨC
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-07-20 17:21:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4632
4663
4759
1020
7730
4312
4610
5510
0990
6619
7110
6910
7410
7020
1811
0810
6810
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2731
2732
3511
2750
3100
2610
2710
2640
2733
2790
3312
3314
3313
9521
8230
6820
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Phone(025)6 291 111 0932
Mã số thuế4900807121
Tên viết tắtDONG DANG JSC
Tên quốc tếDONG DANG JSC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH THƯ
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cao Lộc
Ngày thành lập2017-03-29
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:55:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4741
4512
4791
4742
4772
4530
4520
5224
5310
7721
7710
4312
5320
6312
7911
4513
4610
7990
8110
1812
7912
4330
8299
1811
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4321
3320
7320
5610
4311
7310
1622
1104
3290
2610
2023
1629
2220
3530
3312
3314
3313
8230
6820
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4101
4102
6311
Phone0925265854
Mã số thuế2300577465
Người đại diệnPhạm Văn Tuấn
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2010-11-02
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:04:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4719
4741
7710
4312
4610
2432
2431
2592
8299
0710
0892
0510
5210
2591
2395
2511
2593
2750
3100
2420
2610
2822
2823
2513
2640
2599
2410
2790
2512
3311
3830
4933
4932
4931