NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Tìm thấy 25693
Mã số thuế5701497928
Tên viết tắtSATURN TUAN CHAU., JSC
Tên quốc tếSA TU RN TUAN CHAU INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:05:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4511
4641
4759
4773
4771
4711
4724
4722
4541
4542
4520
1610
5510
7912
9329
5610
1623
1622
1072
1621
2610
2620
2640
1629
4933
4931
Phone0466746308
Mã số thuế0105820680
Tên viết tắtAMBO CO.,LTD
Tên quốc tếAMBO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ MẠNH TƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-03-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 08:44:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4543
4530
4542
6312
6209
8299
6201
2750
2620
2710
2640
2660
2740
2790
2651
2630
9511
3314
3313
3319
9512
6311
Phone0462580187
Mã số thuế0106078729
Tên quốc tếNAM A INVESTMENT MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Thu Trang
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2013-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:33:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4771
4772
7710
4610
7912
8610
8620
8299
5221
1392
2610
2620
2710
2640
2733
2740
2630
3250
Phone0984328977
Mã số thuế0106665822
Tên viết tắtBACH KHOA AUTOMATION., JSC
Tên quốc tếBACH KHOA AUTOMATION TECHNIQUES SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDương Công Chung
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2014-10-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:44:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4741
7730
5621
5629
5630
2592
6209
8299
7410
4321
3320
6201
5610
2591
2816
2593
2731
2732
2610
2829
2822
2824
2823
2817
2620
2640
3312
3314
3313
8230
6202
4933
4931
Phone099 327 5632
Mã số thuế0106473006
Tên quốc tếNGOC HOA TRADING BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NGỌC HOA
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-03-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:42:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4781
4512
4761
4724
4722
4541
2396
7710
4312
1610
5621
8211
1812
2592
4330
1811
0810
4322
4321
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
1622
1702
3100
2610
2620
2640
2410
2630
1080
3311
3312
3314
3315
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0968165162
Mã số thuế0108132731
Tên quốc tếVIET NAM TRADING FLOOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ NHÂM
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:02:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4789
4719
4741
4512
4742
4772
4530
4520
5224
7730
4513
5229
8299
5221
5210
2816
2829
2817
2620
2023
2640
3312
3313
6820
4933
5022
4932
4931
5021
Phone0909838383
Mã số thuế0107359962
Tên viết tắtMH MINH HUNG CO.,LTD
Tên quốc tếMH MINH HUNG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG MINH HÙNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:59:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4511
4652
4752
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
9631
7730
7710
4513
4610
8292
1812
5510
9610
4330
6492
8299
5221
4390
1811
5210
4322
4321
4329
5610
2395
1701
2750
1702
2620
2930
2640
2740
4933
4931
4299
4101
Phone0974513888
Mã số thuế0107613506
Tên quốc tếTHANH DAT GENERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NAM THANH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:58:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4511
4634
4632
4663
4762
4759
4723
4730
4512
4724
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4513
4610
1812
5510
2592
4330
6492
5914
5229
8299
5221
7410
4390
1811
0610
3600
5210
6810
4321
4329
1410
7320
4311
7310
2680
2814
1701
2816
1040
2731
2732
3211
3100
2620
2710
1075
1920
2640
1910
2733
2630
2670
2512
2310
1512
2392
3530
3312
3314
3313
3315
1511
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
5820
Phone0966907690
Mã số thuế0107681721
Tên viết tắtPCBK51 ., JSC
Tên quốc tếHA NOI BK51 POWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-12-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 19:22:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
5224
5310
7730
5320
2592
5229
8299
5221
7110
5210
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2651
2670
3250
4933
422
Phone0937 437 000 / 0964
Mã số thuế0107978384
Tên viết tắtSBUY., JSC
Tên quốc tếSBUY TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HUYPHẠM THỊ BÍCH LIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4772
4751
5224
2396
4312
6312
4610
1812
5630
4330
6209
8299
7410
1811
5210
4322
4321
3320
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2395
2731
2750
1622
2652
1520
3100
2610
2826
2817
2620
2023
2391
2640
1420
2220
2030
2733
2740
2790
2630
2670
2100
1430
1512
2392
2394
9523
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
8230
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820