NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone0982 931950
Mã số thuế0901016830
Tên viết tắtLTĐ EDU .,JSC
Tên quốc tếLTĐ EDUCATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2017-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:05:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4791
4742
4722
4764
4541
4543
4542
5224
9631
1030
1010
1020
7722
7730
7710
4312
1101
5590
5621
7820
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8292
8211
8560
5510
5630
7912
8559
9620
4330
7810
7010
5229
8299
5221
8220
5912
6619
9000
7020
4390
5210
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
4311
7310
1103
1071
1104
1075
1200
1062
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0304829688
Người đại diệnLâm Thị Vân
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2007-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:13:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0912623859
Mã số thuế0106709131
Tên viết tắtVN TOBACCO.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM XNK TOBACCO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐĂNG THUẬN
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:19:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4634
4632
4723
4721
4711
4761
4724
4722
7730
6312
7911
4610
7990
1812
5510
7912
8552
8299
0163
5912
5913
5911
9000
1811
0810
0722
0730
0892
0520
7320
7310
1702
2391
2393
1200
2392
8230
0115
Mã số thuế0108674029
Tên quốc tếWHITE DIAMOND VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUỐC CHUNG
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2019-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 08:02:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4634
4632
4641
4759
4789
4773
4771
4724
4722
4772
7710
5621
4610
5629
5510
5630
9610
6209
7110
7410
6201
5610
7310
3211
2023
1200
1079
2100
8230
6202
6820
4933
4932
5820
Phone0947808084
Mã số thuế1601879901
Người đại diệnVÕ QUỐC TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2013-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 15:14:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4641
4663
4711
4781
4543
4610
5221
1811
5210
1629
1200
0115
4933
Phone0966 295 688
Mã số thuế4800893529
Tên quốc tếTRUNG VIET LOC SERVICES ADN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG QUANG TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trùng Khánh - Trà Lĩnh
Ngày thành lập2016-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4724
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
0162
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0899
0810
0220
0722
0730
0710
0721
0892
5210
1623
1040
1622
1702
1621
1629
1200
1080
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4920
4933
4912
5022
5120
5012
Phone0984805581
Mã số thuế0313080606
Tên viết tắtNHAN TIN SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN TIN SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:11:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4511
4652
4741
4761
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7911
1812
7912
1313
0162
5229
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2212
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3312
9512
0230
1511
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
1061
0164
Mã số thuế0109252083
Tên viết tắtAIB ENTERTAINMENT., JSC
Tên quốc tếAIB WORLD ENTERTAINMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2020-07-03
Thay đổi giấy phép2023-07-13 21:32:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4634
4773
4724
5224
7730
3011
3012
7490
5229
0990
0910
8299
5222
6619
9200
0810
0610
0620
0891
0893
0892
4322
3320
6201
4311
2814
2511
2816
3020
3211
2819
2710
2513
1920
2599
1200
1910
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
0115
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
5820
Phone076.3825806
Mã số thuế1601604664
Người đại diệnPHAN PHƯỚC THỊNH
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2011-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:44:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4511
4632
4663
4541
4543
4530
5224
1020
4312
1610
4610
1812
5510
9610
7810
0240
9329
4390
1811
0810
0220
0231
0710
0312
4322
4321
3320
5610
0322
4311
1701
2750
1104
1072
03224
2212
1200
1080
1062
3530
1820
3311
0230
0128
0129
4933
5022
4931
5021
421
4101
Phone39401495
Mã số thuế6400230489-001
Người đại diệnTRƯƠNG THẾ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2011-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:54:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4661
4620
4632
4663
5224
1030
4312
4610
5510
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
5610
4311
7310
1104
1621
1200
0125
0117
0119
0129
0113
0210
4933
5022
422
4101