NGÀNH NGHỀ: Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su Tìm thấy 5751
Email[email protected]
Phone0973833684
Mã số thuế0110869667
Tên viết tắtNHK VIET NAM MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếNHK VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHƯƠNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T04:06:07
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4791
4784
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4610
3011
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
3212
3211
2811
2818
3230
3100
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3091
3220
2513
2910
2930
3099
2720
2211
2599
2219
2220
2410
2920
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3092
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0975132135
Mã số thuế0110867733
Tên quốc tếTHINH KIM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ KIM CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:09:33
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4789
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0144
0145
0142
0141
5590
5621
4610
5629
5630
2432
2431
2592
5229
5225
5222
0899
0810
0610
0220
0620
0710
0510
5210
4322
7320
5610
0131
0132
7310
2591
2511
1394
1399
1709
2593
2731
2732
2750
3212
3211
2652
3100
2420
2610
2620
2710
2513
2930
2720
2013
2211
2640
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2512
2392
8230
0128
0118
0210
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0766579246
Mã số thuế3603987222
Tên quốc tếHDCCONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:58
Tên ngành nghề
2396
4610
2432
2431
2592
6619
7020
2591
1623
2395
2814
1701
2511
1394
2816
2593
3240
2750
1622
2811
2818
3230
1702
1520
3100
1621
2011
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
3091
2023
2513
2910
2012
2930
2013
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2030
2022
2920
2733
2740
2790
2812
2512
2310
1512
2392
3092
2394
Email[email protected]
Phone0973698910
Mã số thuế0110873670
Tên viết tắtTRANG NGOC SXM CO.,LTD
Tên quốc tếTRANG NGOC MACHINE MANUFACTURING COMPANYLIMITED
Người đại diệnVŨ THANH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:40:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4759
4543
4530
4520
7730
5621
5510
3011
3012
2432
2431
2592
6209
5229
8299
4322
3320
5610
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2391
2640
2599
2219
2220
2920
2733
2740
2790
2651
2512
2310
3092
3311
3312
3314
3319
9522
3315
8230
4212
4211
4101
4102
Email[email protected]
Phone0583925555
Mã số thuế0110875660
Tên quốc tếSON DONG ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ DUY ĐÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:39:56
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1610
4610
8130
8292
1812
2432
2431
2592
9620
8299
1811
0810
5210
2591
1623
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2610
2620
2710
2023
2013
2211
2391
2640
2393
1629
2410
2022
1910
2512
2392
2394
3812
3811
4933
4932
8121
8129
4222
4221
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0565971286
Mã số thuế0110857830
Tên viết tắtGLOBAL METAL GROUP CO., LTD
Tên quốc tếGLOBAL METAL GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 15:41:12
Tên ngành nghề
2396
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
4312
8130
8292
8110
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
2593
1040
2750
1622
1072
1702
1621
2011
3290
2420
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
2740
2790
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2392
2394
3830
3700
3812
3811
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone0942834666
Mã số thuế3002281961
Người đại diệnLÊ THỊ CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 16:09:22
Tên ngành nghề
4662
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
8130
2592
4330
5229
5225
0161
7110
4390
0810
3600
5210
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2395
1709
1622
2211
2219
1629
2394
3830
3812
3811
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0929111555
Mã số thuế0202260498
Tên quốc tếTRUÔNG SON CONCRETE PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LẦM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-10-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-20 09:09:48
Tên ngành nghề
4663
4752
4753
5224
2396
1030
4312
1610
2592
4330
0220
5210
4322
4321
4311
2591
2395
1701
1622
3100
2013
2211
2391
2220
2310
2392
2394
4933
4222
4221
4101
4102
Email[email protected]
Phone0832286709
Mã số thuế0318717751
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 04:04:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1101
5621
4610
5629
1812
5630
2592
4330
1313
5914
0162
0163
0161
5912
5913
5911
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0132
4311
1623
1103
1701
1394
1709
1622
1104
3230
1702
1520
3100
1621
1392
3290
2023
2930
2013
1102
2211
2219
1629
1420
2220
1311
2022
1393
3250
1079
2100
1430
1312
1512
3312
3314
3313
3315
3700
3811
1511
0126
4933
4931
4299
4101
4102
5820