NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 7457
Mã số thuế3702726479
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUANG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2018-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:20:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0108903173
Tên viết tắtWOO INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếWOO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2019-09-18
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:22:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4774
4771
4799
4791
4763
4764
4610
1812
8299
1811
1410
3240
3230
1520
2011
3290
2219
2220
2022
9523
9522
9529
3830
3812
3811
Phone8960760
Mã số thuế0300734474
Tên quốc tếDESIGN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnDAMIEN HUGUES MARIE DESURMONT
Ngành nghề chínhSản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2008-08-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:34:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế0314398208
Tên quốc tếDTN EXPORT IMPORT TRANSPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-18 05:26:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4742
4763
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
5621
7911
4610
5629
8211
5630
7912
8551
7490
9311
0162
6209
0161
6619
7110
9319
7020
6190
5210
7120
3320
1071
1709
1040
1074
1075
2023
2219
1629
1079
1062
4933
4912
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
6311
Phone02838294566
Mã số thuế0312784744
Người đại diệnTRÀ TUẤN KIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-05-19
Thay đổi giấy phép2023-07-17 22:05:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
4520
7730
7710
4312
4610
7990
8292
1812
2592
4330
7810
5229
8299
6619
7110
7410
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
4311
8219
7310
2511
1040
2219
2220
2651
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0966683456
Mã số thuế0105267459-002
Người đại diệnTẠ THỊ NGỌC LAN
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2018-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 04:04:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4513
4610
1812
5510
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4390
1811
0220
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
2511
2750
1622
3100
1621
2640
2219
1629
2399
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2310
8230
0210
6820
4933
4932
4212
4299
4101
4102
Mã số thuế0106819656-001
Tên quốc tếENTAID INTERNATIONAL CORPORATION JOINT STOCK COMPANY - BAC NINH BRANCH
Người đại diệnVÕ TÁ ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2018-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:04:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0223989886
Mã số thuế2301166901
Người đại diệnOH HEE BACK
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-02-09
Thay đổi giấy phép2023-07-12 07:32:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4741
4753
4742
4751
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
7911
4513
4610
8130
7990
8211
5510
2592
4330
5225
6619
7410
7020
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
8219
2814
2511
2816
1622
2811
2652
2818
1520
3100
3290
2610
2813
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2013
2640
2599
2219
1629
2220
2790
2651
2812
2670
1512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9521
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102