NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
Tìm thấy 94
| Phone | 02253899188 |
| Mã số thuế | 0200864487 |
| Tên viết tắt | WPV |
| Tên quốc tế | WELL POWER (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | YEN CHIA CHEN |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế TP Hải Phòng |
| Ngày thành lập | 2009-01-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 22:47:54 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
| Mã số thuế | 3301343503 |
| Tên quốc tế | MSV CO., LTD |
| Người đại diện | FURUTA SHINYA |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh TT-Huế |
| Ngày thành lập | 2011-07-20 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-29 03:53:50 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 03203680199 |
| Mã số thuế | 0800754278 |
| Tên viết tắt | DAI THANH COMSER CO.LTD |
| Người đại diện | TẠ QUANG LÂM |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2009-11-06 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-03 13:23:09 |
| Phone | 0586289739 |
| Mã số thuế | 4201226413 |
| Người đại diện | PHẠM QUANG THÁI |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa |
| Ngày thành lập | 2010-10-22 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 17:44:51 |
| Phone | 0914424123 |
| Mã số thuế | 3001684421 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TM & DV TH ĐỨC CƯỜNG |
| Người đại diện | Phạm Vũ Đức |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Kỳ Anh |
| Ngày thành lập | 2013-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-28 08:12:16 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã số thuế | 2300561088 |
| Tên viết tắt | PVTEX-KB |
| Tên quốc tế | PVTEX-KB JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN HẢI HƯNG |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2010-08-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-02 04:44:51 |
| Mã số thuế | 4100568315 |
| Tên viết tắt | TUAN HONG CO. (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH TUẤN HỒNG; SỐ ĐKKD: 3502000567, CẤP NGÀY 11/7/2005) |
| Tên quốc tế | TUAN HONG TRADING COMPANY LIMITED. |
| Người đại diện | Phạm Thị Thúy Hồng |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Tây Sơn - Vĩnh Thạnh |
| Ngày thành lập | 2005-07-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-30 23:17:47 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0240 3856 787 |
| Mã số thuế | 2400722966 |
| Người đại diện | TRƯƠNG ĐỨC THANG |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng |
| Ngày thành lập | 2014-03-24 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-25 02:39:08 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Phone | 22390553 |
| Mã số thuế | 0103992966 |
| Tên viết tắt | MOKI.,JSC |
| Tên quốc tế | MOKI ADVERTISING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ TUYẾT |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Ngày thành lập | 2009-06-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-07-01 05:28:23 |
| Phone | 0333640108 |
| Mã số thuế | 5700519689 |
| Tên viết tắt | VINA NEW TARPS CO., LTD. |
| Người đại diện | Kim Do Wan |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| Đơn vị quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh |
| Ngày thành lập | 2004-11-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2023-06-27 16:57:30 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề |
- « Trang trước
- 1
- …
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- …
- 10
- Trang sau »