NGÀNH NGHỀ: Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá Tìm thấy 20120
Email[email protected]
Phone0912822526
Mã số thuế2401021233
Tên quốc tếTAKI VIETNAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG VĂN ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-16
Thay đổi giấy phép2025-05-16T07:09:57
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
4791
4783
4763
2396
1610
5229
8299
5221
5222
1410
1399
1520
1621
2819
2720
2640
2399
1420
2790
1430
1512
1511
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
Phone0944194559
Mã số thuế3200749088
Người đại diệnLÊ HỒNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T08:11:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4752
2396
4312
4610
4330
5210
4322
4321
4329
4311
2395
3290
2399
4933
4222
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Email[email protected]
Phone0975318551
Mã số thuế0111051183
Tên quốc tếLONGTRIP VIET NAM TOURISM AND EVENTS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:39:45
Tên ngành nghề
4649
4773
4771
4791
2396
7729
7730
7721
7710
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
8560
1812
5510
5630
6399
7912
3012
2432
2431
2592
8559
8551
8552
7490
9311
9321
6209
5229
8299
5225
8220
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
9329
1811
7120
4321
7320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2513
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2022
2512
2392
2394
1820
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299
6311
Email[email protected]
Phone0972721168
Mã số thuế0111050197
Tên quốc tếSAO MAI INTRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T13:10:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4690
4663
4719
4711
2396
0145
4312
1101
4513
8533
8531
8532
8560
8512
8511
8521
8522
8552
9321
5229
0990
5225
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4321
1410
0132
2395
1520
1621
2399
1420
1311
1391
2392
2394
0128
0129
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Phone0985953363
Mã số thuế5300833587
Người đại diệnTẠ QUANG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:10:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
2396
7730
7710
4312
4610
4330
5229
0990
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913294381
Mã số thuế2902223544
Tên viết tắtCÔNG TY VĨNH NĂNG
Tên quốc tếVINH NANG VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ DANH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T07:10:00
Phone0912403879
Mã số thuế5702184759
Tên viết tắtMINH DUONG TSDI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH DUONG TRADING SERVICES DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:40:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
8299
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2710
2391
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0337887969
Mã số thuế5702184741
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:41:17
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
7820
7830
8130
5510
4330
5221
0161
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2392
2394
3811
4933
5022
4932
5021
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0904014588
Mã số thuế0901188741
Người đại diệnNGUYỄN MINH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:10:35
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4690
4663
4759
4752
4782
4789
4773
4719
4741
4761
4753
4742
4772
4530
4520
5224
2396
7710
4312
7820
7830
8130
8110
5630
9610
4330
8299
7110
7410
7020
9329
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2013
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0912528688
Mã số thuế2301332771
Tên quốc tếTRUNG LIEN REAL ESTATE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:10:40
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4741
4753
4791
4742
5224
2396
4312
5590
5621
7820
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
5229
8299
5225
5222
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
1622
3100
2391
2393
2399
2410
2022
2392
2394
9524
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102