NGÀNH NGHỀ: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Tìm thấy 38448
Email[email protected]
Phone0979033999
Mã số thuế0111035209
Tên quốc tếGREEN GROUP LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCẤN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4773
7730
5590
5629
5510
5630
2431
4330
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2392
2394
0119
0129
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0987598324
Mã số thuế2803163340
Tên quốc tếVIETSUN TM&DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGUYÊN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4753
2396
1610
2592
2591
2395
2511
2593
1622
2391
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
Phone0972214138
Mã số thuế0318928470
Người đại diệnBÙI HÙNG KHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:39:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4663
4773
4741
7730
7710
4610
8532
8560
8559
7490
8299
7110
7020
4390
0810
0722
0730
0710
7120
4329
3320
7320
5610
7310
3290
2012
2391
2392
3312
3314
3313
8230
0119
4933
4932
Phone0964744952
Mã số thuế2601122133
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4511
4634
4690
4663
4759
4752
4774
4773
4719
4711
4730
4724
4722
4520
5224
7730
7710
4312
1610
5629
5510
5630
4330
6492
8730
6491
6420
8299
0240
6499
7110
6430
7410
6419
4390
0810
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2392
3312
3830
3700
0232
0118
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0973487777
Mã số thuế3703322768
Tên viết tắtAN BINH XANH ENVIRONMENT JSC
Tên quốc tếAN BINH XANH ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM LÊ TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:39:47
Email[email protected]
Phone0367931441
Mã số thuế0111036996
Tên quốc tếYONGCHUNINTERNATIONAL TRAVEL AND BUSINESS CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCGIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
7710
1101
5320
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
6399
7912
2592
4330
7490
5229
8299
6619
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
7310
2395
1103
3240
1104
1702
3100
2011
3290
1102
2393
2599
1629
2399
2392
1820
3314
3319
8230
6820
4933
4932
4931
Email[email protected]
Phone0942440883
Mã số thuế0111034283
Tên viết tắtNAM THUONG TIN IDI., JSC
Tên quốc tếNAM THUONG TIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-24
Thay đổi giấy phép2025-04-24T14:10:31
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
6619
7110
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2391
2599
1079
2392
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0986563307
Mã số thuế0111032310
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:23
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
4719
4711
2396
0145
4312
1101
4513
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
9311
9321
5229
0990
5225
9329
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4321
1410
0132
2395
1520
1621
2399
1420
1311
1391
2392
2394
0128
0129
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0961097111
Mã số thuế3604014642
Người đại diệnTRẦN ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T00:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4641
4663
4752
4751
5224
2396
0144
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4610
5629
5510
7912
4330
6492
7490
0162
5229
5221
5222
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
1392
2011
2012
2100
2392
3830
3700
3812
3811
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
5022
5012
4293
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0986682828
Mã số thuế2500738102
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:23
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4752
4512
4541
7710
4312
4513
4610
5629
5510
9610
2592
9312
9311
0990
9319
9329
0810
0710
6810
4321
4329
5610
4311
2395
2750
3091
2910
2930
3099
2640
2920
2392
3092
2394
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223