NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Tìm thấy 23153
Phone0983818369
Mã số thuế0901182098
Tên viết tắtVNG GRANITE CO.,LTD
Tên quốc tếVNG GRANITE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ XUÂN ĐẠO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:10:04
Email[email protected]
Phone0985681888
Mã số thuế5702179685
Tên viết tắtANKHANH.LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:40:26
Tên ngành nghề
4690
4663
4759
4312
5621
8130
5630
4330
7410
4390
5610
4311
2395
2393
2392
2394
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0357659428
Mã số thuế0901182115
Người đại diệnPHẠMVĂNANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T11:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4773
4721
4741
4742
4722
4772
2396
7730
7710
4312
4610
2431
2592
0810
0510
0520
5210
4311
2591
2395
2511
2593
2391
2393
2599
2410
1910
2512
2392
2394
3830
3812
3811
4933
4932
4299
3822
3821
Email[email protected]
Phone0967099319
Mã số thuế0110984268
Tên viết tắtYAMATO VIET NAM
Tên quốc tếYAMATO VIET NAM SERVICE AND TRADING MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI THỊ HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4791
4742
4543
4530
4542
4520
7730
4610
3011
2592
8299
7410
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2816
2732
2750
2822
2710
2720
2410
2733
2740
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0907125126
Mã số thuế0110985180
Tên quốc tếVIC GROUP CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHẠ QUANG VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4690
4663
4759
4752
4791
2396
4312
2592
4330
8299
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1622
3100
2391
2393
2219
2220
2310
2392
2394
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0989726888
Mã số thuế2803156537
Tên viết tắtHHSC JSC
Tên quốc tếHEALTH, HAPPINESS AND SUCCESS COMMUNITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐOAN THUẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:04
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4632
4663
4773
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
4610
2592
8559
4330
7490
8299
6619
7110
7020
6190
0220
7120
6810
4322
3320
7221
7310
2511
2593
2731
2732
2750
2011
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2512
2392
2394
3312
3313
3830
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0985598691
Mã số thuế0110984317
Tên viết tắtOCEAN WOOD CO., LTD
Tên quốc tếOCEAN WOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HUY THƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4719
4791
4784
5224
2396
7730
7710
4312
1610
4610
8020
5510
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5222
0240
6619
7110
7410
7020
4390
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2591
1623
2395
2511
1709
2593
2750
1622
3100
1621
2393
2599
1629
2399
2740
2790
2512
2310
2392
2394
3311
9524
3312
3314
9522
0232
8230
0121
0128
0119
0129
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0926366668
Mã số thuế0801443250
Tên viết tắtMA STP CO., LTD
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T09:41:30
Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4752
4774
4730
4541
4543
4530
4520
5224
2396
1050
4312
4513
2592
4330
5225
0810
3600
5210
6810
4322
4321
3320
0322
4311
2591
2395
1103
2511
3511
1104
2013
2391
2220
2410
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3512
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4223
4101
4102
Phone0984548789
Mã số thuế3002287547
Người đại diệnNGUYỄN THÊ PHÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T08:40:11
Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4741
4730
4763
4722
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
7820
7830
7911
4610
5510
3011
2592
5229
8299
5222
7110
0810
0891
0892
5210
4329
3320
5610
4311
2395
2011
2391
2394
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
4933
4912
5022
5012
4932
5011
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0961968598
Mã số thuế0110982687
Tên quốc tếFORTICONS ARCHITECTURE & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG QUỐC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-11
Thay đổi giấy phép2025-03-11T10:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4730
4753
4791
4784
5224
2396
4312
1610
4610
8130
8292
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2395
2750
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2790
2392
2394
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102