NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Tìm thấy 23153
Phone0905562525
Mã số thuế0111041675
Người đại diệnLƯU TRỌNG THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4641
4663
4759
4752
4773
4753
2396
7730
4312
5590
5629
8130
8211
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1622
3100
2824
2391
2022
2392
2394
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0985716716
Mã số thuế5702184068
Tên viết tắtCÔNG TY TMPT MINH NGỌC
Tên quốc tếMINH NGOC DEVELOPMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T09:40:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4722
4751
2396
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5510
5630
3011
3012
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2593
1622
2811
3230
3100
1621
1392
3290
3030
2813
2513
3099
2211
2391
2393
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969897966
Mã số thuế0111041065
Tên viết tắtHONG PHONG INDUSTRIAL.,JSC
Tên quốc tếHONG PHONG INDUSTRIAL INFRASTRUCTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG NHƯ CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:09:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4741
4742
7730
4312
8130
5510
2592
4330
7490
6209
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2593
2391
2599
2399
2392
2394
3700
6202
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0903451666
Mã số thuế0700895839
Tên quốc tếPHU QUY INFRASTRUCTURE BUSINESS AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T19:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
5224
2396
7730
4312
1610
7820
7830
4610
2432
2431
2592
4330
5229
0990
8299
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2420
2391
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
2394
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0857877497
Mã số thuế0111041555
Tên quốc tếHUONG GIANG CONSTRUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÂM VĂN HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-30
Thay đổi giấy phép2025-04-30T23:39:46
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Phone0825596679
Mã số thuế3502544841
Tên viết tắtVIETMETTECH
Tên quốc tếVIETNAM METALLURGICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỦY TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:10:14
Email[email protected]
Phone0921388888
Mã số thuế0700895740
Người đại diệnVŨ THĂNG LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T19:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4752
4312
5621
4610
5510
4330
8299
7110
4390
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961971111
Mã số thuế0700895772
Tên viết tắtCÔNG TY THANH PHONG 12
Tên quốc tếTHANH PHONG 12 INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN HIỆU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T23:39:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4752
5224
7730
7710
4312
7911
4610
5510
7912
2592
4330
9321
8299
5225
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2391
2394
3312
3314
3319
3315
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0968933381
Mã số thuế2902222438
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN NHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T11:10:40
Tên ngành nghề
4669
4663
4752
2396
2592
4330
7110
4390
0899
4322
2591
2395
2011
2023
2012
2013
2391
2029
2399
2220
2022
2394
4222
4229
4212
4211
4299
Email[email protected]
Phone0822362543
Mã số thuế0801447713
Người đại diệnHỒ VĂN HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-26
Thay đổi giấy phép2025-04-26T09:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
4312
1610
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1623
2395
1622
1621
1629
2220
2394
4933
4931
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102