NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại Tìm thấy 72289
Phone0918253155
Mã số thuế5400254167
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HẰNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2007-02-01
Thay đổi giấy phép2022-02-11 21:18:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4799
4312
2432
2431
2592
0990
0810
0722
5210
7120
4311
2591
2511
2420
2599
2410
3830
4299
4101
Phone0915561888
Mã số thuế0107783547
Tên viết tắtINTERNATIONAL CMI CO.,LTD
Tên quốc tếINTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND CONSTRUCTION MATERIAL PRODUCT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:50:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4690
4663
4719
4711
4512
2396
7730
7740
4312
1101
1610
4513
2432
2431
2592
4330
0990
8299
5222
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2814
1103
1701
2511
1709
2816
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1702
1621
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2012
2720
2013
1102
2391
2640
2393
1629
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
2310
2392
2394
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0968683225
Mã số thuế5400426659
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HY (NGUYỄN THỊ HÀ MY)
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2013-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:17:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0904 646 636
Mã số thuế0106621889
Tên viết tắtTIEN THANH TAMP CO., LTD
Tên quốc tếTIEN THANH TRADING AND MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH CÔNG PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:16:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4773
4771
0149
1050
1030
1010
1020
2592
0162
8299
9639
3320
2591
2511
2593
1040
2825
2822
2823
2821
1074
1075
2513
2599
2410
1080
2512
Phone0837206662
Mã số thuế0308090119-004
Người đại diệnTRẦN THANH DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2017-05-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:16:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0433541233
Mã số thuế0107311449
Tên viết tắtCMR.,CORP
Tên quốc tếCMR VIETNAM INTENATIONAL SERVICE CORPORATION
Người đại diệnBÙI QUANG HÀ
Ngành nghề chínhHoạt động hậu kỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:28:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4741
4512
4742
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4513
4610
8532
7990
8560
1812
7912
2592
4330
7490
7810
0162
0990
8299
0240
0163
0161
5912
6619
7020
6190
9329
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0510
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
2511
2593
1622
1621
2420
2610
2620
2513
2211
2640
2599
2212
1629
2220
2630
2512
8230
0121
0118
0210
6202
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
5820
Phone0903 334 779
Mã số thuế0107432267
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỢNG KHOA
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:44:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4663
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4329
2591
2395
2511
2593
2420
2822
2824
2823
2399
2410
2512
2392
2394
3830
422
421
4101
Mã số thuế0315447433
Tên viết tắtSOLUTION ENVIRONMENT
Tên quốc tếINTERNATIONAL ENVIRONMENTAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUANG KHẢICHU VĂN VỸ
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-12-24
Thay đổi giấy phép2023-07-17 01:25:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4542
4520
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
5630
8559
4330
5229
7110
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
2012
2599
2220
1080
2512
2021
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0916 251122
Mã số thuế0312299000-003
Người đại diệnĐẶNG NGỌC THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2020-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:24:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
7710
4312
7911
7990
7912
2592
8551
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2816
3520
2815
2813
2825
2829
2513
1920
1629
2651
2812
2512
3530
3311
3312
3319
3700
3812
3811
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0949999955
Mã số thuế1801617928
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM SCOOTER VIỆT NAM
Tên quốc tếSCOOTER VIET NAM PRODUCING TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐĂNG KHOA
Ngành nghề chínhSản xuất mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2018-10-23
Thay đổi giấy phép2023-07-16 01:25:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4730
4742
4541
4543
4542
7730
7710
4610
8531
8532
2592
8559
7490
7310
2814
2511
3091
2599
3311
3312
3314
3313
8230