NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại Tìm thấy 72289
Phone0435420360
Mã số thuế0107436649
Tên viết tắtTRONG TIN DEVELOPMENT INVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếTRONG TIN DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HỒNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:55:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4632
4663
4759
4752
4721
1050
1030
1010
1020
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2511
1104
1074
1075
2599
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106297632
Tên viết tắtTHIEN MOC M&T CO .,LTD
Tên quốc tếTHIEN MOC MANIFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984455583/ 0936300
Mã số thuế0106303491
Tên viết tắtTAK CO.,LTD
Tên quốc tếTUONG AN KHANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-09-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:46:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4530
1030
4610
2592
7490
8299
5913
5911
7020
3320
7320
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
1622
2818
3230
3100
1621
2610
2815
2813
2822
2817
2819
2620
2710
2513
2391
2599
2212
1629
2220
2733
2740
2651
2812
2630
3250
2512
3092
3312
3319
Phone0437164280
Mã số thuế0106608408
Tên viết tắtTTC THAI BINH CO.,LTD
Tên quốc tếTTC THAI BINH TRADING SERVICES AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN TIẾN CHINH
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-07-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:48:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4312
5621
4610
5510
5630
2592
4330
8299
6619
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2511
1622
3100
1621
2513
2013
1629
2220
2512
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone031 3599006
Mã số thuế0201293476
Tên viết tắtDUY CHIEN TRADCO.,LTD
Tên quốc tếDUY CHIEN TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLưu Hải Đại
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:58:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone02253598288
Mã số thuế0201293807
Tên viết tắtVU HOAN CTC.,JSC
Tên quốc tếVU HOAN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HIỀNNGUYỄN VĂN LUYỆNBÙI THỊ LÝLÊ VĂN LY
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2013-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:30:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4723
4711
4512
1030
1010
1020
7730
4312
7820
7830
4610
8560
5510
2592
8730
7490
8710
7810
5229
8299
7110
0810
0722
0730
0710
0721
5210
4322
4329
1410
2591
2395
2511
1324
1520
1392
2819
2599
1420
1393
1430
1391
1512
2392
2394
3830
3812
3811
1511
0117
0118
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone0612225764
Mã số thuế3601050089
Tên viết tắtSOPEWACO
Tên quốc tếHIGH TECH CONCRETE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LANH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:50:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0971573417
Mã số thuế1702126277
Tên viết tắtCÔNG TY THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC ANH DOOR
Người đại diệnHOÀNG ANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:54:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01666 776979
Mã số thuế0900996129
Tên viết tắtTLG VINA
Tên quốc tếTIMES LIGHTING GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:02:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
4513
4610
5510
2592
851
4330
7810
0163
0161
7020
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0322
4311
7310
2591
1701
1073
2511
1071
2816
2593
2750
1104
1702
03224
3100
2610
2813
2829
2824
2821
1074
2710
3091
1075
2910
2930
2013
2211
1629
2220
2920
2733
1080
2512
2392
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0113
0112
0118
0150
4933
4931
8121
422
421
4299
4101
0164
3822
3821
Phone098 9999 124
Mã số thuế0900990141
Tên viết tắtVIET TAM DONG CO.,LTD
Tên quốc tếVIET TAM DONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TUẤN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2016-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:58:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4312
2592
8299
1811
5210
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2013
2599
2220
3830
4933
4299
3822
3821