NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Tìm thấy 9185
Mã số thuế0102028438-001
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ĐIỆP
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:27:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4759
4771
4711
4741
4512
4772
4530
4520
2396
7730
7710
1610
4610
8560
5630
2592
8559
4330
6209
4322
4321
4329
3320
6201
5610
7310
2591
1623
2395
2511
2593
2732
3240
2750
1622
1621
2610
2817
2620
2513
2391
2640
2393
1629
2410
2733
2630
2512
2392
2394
9511
8230
6202
4933
4932
4931
4299
4101
6311
Mã số thuế0311260561
Tên viết tắtPHUC KHANG PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếPHUC KHANG MECHANICAL PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ SỸ HÀO
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-10-19
Thay đổi giấy phép2023-07-03 02:28:55
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4652
4723
4782
4773
1101
4610
5629
2592
5229
5210
5610
2591
1103
2511
1104
2513
1102
2599
2410
2512
3830
8230
4299
Phone03 0888 5990
Mã số thuế0309941637
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG GIANG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2010-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:31:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0107002803
Tên quốc tếHA NOI PCCC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ANH TUẤN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-09-23
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:30:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4641
4759
4782
4761
4751
5224
4610
3012
2592
4330
8299
7110
4390
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2511
1394
2816
2593
2750
1520
2011
3290
2815
2825
2829
2819
2513
2013
2599
2219
2220
2790
3250
2512
1430
1391
1512
3530
3311
3312
3314
3313
4933
4101
4102
Phone0983033938-097683116
Mã số thuế0107097562
Tên quốc tếHMC VIETNAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG DUYÊN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-07-13 11:56:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4312
8130
2432
2431
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
721
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2818
2420
2815
2813
2822
2817
2821
2819
2513
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone02438388752
Mã số thuế0108109669
Tên viết tắtTHANGLONG TMC CO., LTD
Tên quốc tếTHANGLONG TMC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH TIẾN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2017-12-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:31:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4721
4512
4722
4530
2396
7730
7710
4312
1610
4513
4610
8560
1812
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
2395
1103
2511
1622
3211
1104
3100
1621
2420
2513
1102
2211
2599
1629
2220
2410
1080
2512
3830
0232
8230
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0108135242
Tên quốc tếWATA TRADE AND SERVICES CO., LTD
Người đại diệnĐẶNG THỊ THAO
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2018-01-16
Thay đổi giấy phép2022-08-22 21:07:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4641
4663
4530
7730
4312
4610
8130
5510
2592
4330
8299
3600
5210
4322
4321
3320
4311
2591
2511
1709
2593
1622
3100
2610
2822
2821
2819
2710
2513
2640
2220
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3700
3812
3811
6820
4933
4932
8121
4299
4101
4102
3822
3821
Phone024 3757 8292
Mã số thuế0104092654
Tên viết tắtVISC CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM INDUSTRY SERVICES AND SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI HẢI ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:48:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4511
4512
7730
4312
2432
2431
2592
4330
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2750
2513
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4931
4299
4101
4102
Mã số thuế0105663773
Tên viết tắtHAWEE ENERGY., JSC
Tên quốc tếHAWEE ENERGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG HẠNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:14:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4772
4541
4543
4530
4312
5320
7911
4610
8532
7990
7912
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3511
2750
1622
2811
2818
3100
1621
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2823
2817
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2733
2740
2790
2812
2630
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3319
3700
0232
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964618286
Mã số thuế0106299206
Tên viết tắtKVTEC.,JSC
Tên quốc tếKOREA VIETNAM TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐĂNG THƯỜNG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:04:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4312
2432
2431
2592
4330
7110
4390
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2591
2511
2593
2011
2420
2610
2822
2821
2620
2513
2013
2211
2640
2599
2220
2410
2512
8230
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102