NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Tìm thấy 9185
Phone0986 79 74 97
Mã số thuế4500617133
Tên viết tắtCƠ KHÍ – XÂY DỰNG HOÀNG GIANG KHANG
Tên quốc tếHOANG GIANG KHANG TM MECHANICAL – CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ HẰNG NHI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2017-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:23:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
5621
7830
4610
8532
7990
5510
3011
3012
2592
8720
6491
6209
9633
9700
1811
0810
4322
4321
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2511
1071
2816
1104
3230
3100
2825
2826
2829
2817
2821
2819
2513
2910
2930
1102
2599
2920
3250
2512
1512
1820
3311
3312
9511
3314
3315
3700
0121
0113
0114
0112
0118
0150
6202
6820
4933
4931
421
4299
4101
1061
Phone0346201385
Mã số thuế0801147438
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÁI
Ngành nghề chínhSản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2015-11-03
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:45:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4641
4663
5224
9631
7710
4312
1101
5590
1610
5621
4513
4610
8533
8531
8532
5629
7990
8020
8560
5510
5630
9610
2592
8559
8512
8511
8551
8552
9620
4330
8010
7110
9700
9820
9810
0899
4322
4329
5610
4311
3511
3520
2815
1074
1075
2023
2513
2391
1629
2022
1080
1079
1062
3530
3312
3830
3812
3811
0121
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0118
3512
4933
5022
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02283818000
Mã số thuế0600662478
Tên viết tắtTU QUY;JSC
Tên quốc tếTU QUY TRADING & CONSTRUCTION MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMai Xuân Tứ
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2009-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-29 02:59:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4520
7730
7710
4312
2592
4330
7110
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
1622
3100
2824
2819
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918 487 694
Mã số thuế1702122057
Tên viết tắtCTY TNHH MTV CƠ NHIỆT KHÁNH AN
Người đại diệnHồ Anh Vũ
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2018-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:20:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0389928191
Mã số thuế0202106231
Tên quốc tếB&T TRADING AND ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÍNH
Ngành nghề chínhĐúc kim loại màu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 16:01:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4690
5224
4610
2432
2431
2592
5210
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2420
2815
2813
2829
2822
2819
2513
2599
2410
2812
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0972667805
Mã số thuế0202089297
Tên viết tắtPHU LOC MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếPHU LOC MANUFACTURING MECHANICAL LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ KHÁNH VĂN
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2021-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:40:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201717559
Tên quốc tếTAN THINH PHAT INOX MANUFACTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ KIM ANH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2016-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:15:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4663
4543
4530
4542
5224
4312
2431
2592
5229
5210
4322
4321
4329
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
4933
5012
4932
4931
422
4101
Phone094 3441816
Mã số thuế0202094716
Tên viết tắtTHE ANH CO.,LTD
Tên quốc tếTHE ANH METALLIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẾ
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2021-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:12:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4773
4753
5224
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
5222
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0201795476
Tên quốc tế186 CONSTRUCT AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN MINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:18:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
5224
7710
4312
3011
3012
2432
2431
4330
5229
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2513
2512
3315
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201861312
Tên quốc tếVINH THANH MANUFACTURING MECHANICAL ACCURATELY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:03:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4312
3011
2592
4330
8299
4390
5210
4329
4311
2591
2814
2511
2593
3290
2824
2821
2513
2599
2651
2512
2310
4101