NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Tìm thấy 9185
Phone0935222149
Mã số thuế4001225571
Người đại diệnNguyễn Văn Đức
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2021-03-03
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:02:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4752
4312
2592
4330
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2591
2511
2513
2599
2512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0944941486
Mã số thuế4300815843
Người đại diệnPHẠM THỊ THÙY VÂN
Ngành nghề chínhVệ sinh chung nhà cửa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tư Nghĩa - Mộ Đức
Ngày thành lập2018-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 12:36:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
7730
7710
4312
5629
8130
8211
5630
2592
4330
7110
7410
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
1622
2513
2512
3700
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0965 121 121
Mã số thuế5701883761
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THÙY ANH
Tên quốc tếTHUY ANH COMMERCIAL TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN BẰNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:06:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4752
4773
4741
4791
4742
5224
7730
4312
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
6209
5229
7110
7410
7020
6110
6190
6120
4390
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2591
2511
2593
3100
2513
2599
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
8230
6202
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
6311
Phone0553718388
Mã số thuế4300341350
Người đại diệnTẠ CÔNG PHI VŨ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2006-07-05
Thay đổi giấy phép2023-05-29 15:49:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4653
4620
4663
0146
0141
7730
7710
3011
2592
9312
5210
4322
4321
4329
3320
2591
2511
2821
2513
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4299
Phone02293 864222 02293
Mã số thuế2700844161
Tên viết tắtNBECO.,JSC
Tên quốc tếNINH BÌNH NEW TECHNOLOGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ XUÂN TÌNH
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:47:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4663
4512
4530
5224
7730
7710
7820
4513
4610
5629
8130
5510
2432
2431
7810
5221
7110
6810
4322
4321
3320
5610
2591
1623
1701
2511
1709
2816
1622
1702
1621
3290
3520
2513
2012
2391
2599
1629
2220
2410
1910
2512
2392
3530
3510
3314
3315
3830
3700
3812
3811
4933
4932
4931
5021
8121
8129
422
1061
3900
3822
3821
Phone0904708369
Mã số thuế0106884373
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:55:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4652
4663
4530
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
3320
4311
2591
2395
2511
2593
3100
2011
2420
2513
2012
2013
2391
1920
2640
2393
2599
2220
2410
2512
2310
2392
3311
3312
3314
3830
3812
3811
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106065617
Tên viết tắtGIAPHAT PAD CO., LTD
Tên quốc tếGIA PHAT PRODUCTION AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trung Tuyến
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-12-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:12:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4632
4663
4512
4530
7721
7710
1610
46101
7911
4513
8532
8130
7990
8211
8560
8110
5630
7912
2592
851
8520
4330
0810
0220
5610
7310
2591
2511
2731
2750
1104
1621
2420
2610
2620
2513
2013
2640
2220
2410
2733
2740
2630
2512
4931
8121
422
421
4101
Phone0333675536
Mã số thuế5701644065
Tên quốc tếHOA DUONG 99 INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Văn Lượng
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:24:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4312
2592
4330
4390
0810
0510
0520
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2513
2391
2393
2512
2392
2394
4933
5022
5012
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0904947188
Mã số thuế0105280932
Tên viết tắtNGUYEN ANH TRACON., JSC
Tên quốc tếNGUYEN ANH TRADING AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2011-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 13:15:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4312
4610
1812
2592
4330
8299
1811
5210
4311
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2818
2822
2710
2513
2720
2391
2393
2022
2733
2740
2512
2392
2394
8230
4933
4101
Phone0985528276
Mã số thuế0106048234
Tên viết tắtVIET NAM ATN TECHNOLOGY .,JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATN TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY QUỲNH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:13:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4752
7710
4610
8130
2592
4330
6209
5221
6619
7110
7020
5210
4322
4321
4329
6201
4311
2591
2511
2513
2512
3312
9511
3314
9512
9521
8230
6202
4933
4932
8129
422
421
4299
4101